| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10741
|
|
Kiều Nhã Uyên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10742
|
|
Trần Khánh Quỳnh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10743
|
|
Lê Quang Lâm | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
10744
|
|
Nguyễn Mai Nhật Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10745
|
|
Phạm Trịnh Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | 1476 | w | ||
|
10746
|
|
Trần Ngọc Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10747
|
|
Phạm Kiến Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10748
|
|
Vũ Ngọc Phương | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
10749
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10750
|
|
Nguyễn Huỳnh Xuân Nhi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10751
|
|
Huỳnh Thái Dương | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10752
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10753
|
|
Trương Trần Quốc Khánh | Nam | 2006 | - | 1629 | - | |||
|
10754
|
|
Lâm Vũ Hoàng Châu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10755
|
|
Trần Nguyên Hưng | Nam | 2011 | - | 1524 | 1653 | |||
|
10756
|
|
Phạm Hữu Quốc Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10757
|
|
Dương Minh Dương | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10758
|
|
Võ Khả Hy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10759
|
|
Đỗ Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10760
|
|
Nguyễn Thu Hiền | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||