| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10721
|
|
Lê Nguyên | Nam | 2014 | - | 1532 | - | |||
|
10722
|
|
Trần Xuân Bách | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10723
|
|
Tạ Gia Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10724
|
|
Đặng Minh Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10725
|
|
Phạm Ngọc Thái Trâm | Nữ | 2004 | - | 1579 | - | w | ||
|
10726
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10727
|
|
Lê Thị Diệu Hiền | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10728
|
|
Chu Thành Sơn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10729
|
|
Nguyễn Tuấn Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10730
|
|
Trần Nguyễn Khả Như | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10731
|
|
Hoàng Thanh Sang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10732
|
|
Cao Quốc Khánh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10733
|
|
Võ Ngọc Quế Châu | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10734
|
|
Lê Đức Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10735
|
|
Trương Gia Hưng | Nam | 2007 | - | 1633 | - | |||
|
10736
|
|
Trần Hậu Thiên Nhân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10737
|
|
Trần Văn Minh Khang | Nam | 2012 | - | 1438 | 1427 | |||
|
10738
|
|
Đinh Thị Ngọc | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
10739
|
|
Nguyễn Khoa Nam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10740
|
|
Đoàn Bảo Gia | Nam | 2015 | - | - | - | |||