| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10721 |
|
Đỗ Thành Nam | Nam | 15-03-1995 | - | - | - | |||
| 10722 |
|
Trần Bảo Minh | Nam | 24-01-2011 | - | 1669 | 1702 | |||
| 10723 |
|
Nguyễn Thái Quỳnh Chi | Nữ | 20-09-2018 | - | - | - | w | ||
| 10724 |
|
Đặng An | Nam | 07-11-2010 | - | - | - | |||
| 10725 |
|
Trần Đức Thái | Nam | 28-10-1991 | - | - | - | |||
| 10726 |
|
Nguyễn Gia Khoa | Nam | 03-04-2015 | - | - | - | |||
| 10727 |
|
Nguyễn Ngọc Tùng Anh | Nam | 04-02-2011 | - | - | - | |||
| 10728 |
|
Bùi Gia Khánh | Nam | 28-07-2011 | - | - | - | |||
| 10729 |
|
Nguyễn Lương Minh Hằng | Nữ | 15-02-2012 | - | - | - | w | ||
| 10730 |
|
Vũ Đức Toàn | Nam | 15-12-2002 | - | - | - | |||
| 10731 |
|
Hồng Nhật Hào | Nam | 20-01-2003 | - | - | - | |||
| 10732 |
|
Dương Minh Khôi | Nam | 01-01-2016 | - | - | - | |||
| 10733 |
|
Đỗ Thị Thùy Dung | Nữ | 01-01-1988 | - | - | - | w | ||
| 10734 |
|
Nguyễn Lưu Trí Anh | Nam | 20-08-2011 | - | - | - | |||
| 10735 |
|
Kiều Xuân Tùng | Nam | 21-06-2011 | - | - | - | |||
| 10736 |
|
Nguyễn Minh Đạt | Nam | 15-04-2014 | - | - | - | |||
| 10737 |
|
Trần Bảo Tâm Như | Nữ | 24-01-2014 | - | - | - | w | ||
| 10738 |
|
Hoàng Bảo Khôi | Nam | 04-12-2011 | - | - | - | |||
| 10739 |
|
Phạm Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 24-10-2005 | - | - | - | |||
| 10740 |
|
Nguyễn Giang Sơn | Nam | 30-11-1980 | - | - | - | |||