| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10681 |
|
Nguyễn Khánh Hà | Nữ | 25-03-2012 | - | - | - | w | ||
| 10682 |
|
Nguyễn Minh Tiến | Nam | 22-05-1997 | - | - | - | |||
| 10683 |
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 19-02-2011 | - | 1577 | - | |||
| 10684 |
|
Vũ Tiến Đạt | Nam | 04-09-2013 | - | - | - | |||
| 10685 |
|
Phan Đỗ Minh Tâm | Nam | 23-08-2004 | - | - | - | |||
| 10686 |
|
Ngô Gia Khánh | Nam | 28-08-2018 | - | - | - | |||
| 10687 |
|
Trịnh Hoàng Yến | Nữ | 11-01-2011 | - | - | - | w | ||
| 10688 |
|
Đặng Lê Minh Vũ | Nam | 19-07-2013 | - | - | - | |||
| 10689 |
|
Sầm Minh Khôi | Nam | 12-05-2020 | - | - | - | |||
| 10690 |
|
Nguyễn Minh Kha | Nam | 19-06-2014 | - | - | - | |||
| 10691 |
|
Nguyễn Đỗ Minh Phúc | Nam | 17-03-2019 | - | - | - | |||
| 10692 |
|
Lê Thế Hiển | Nam | 18-08-2013 | - | - | - | |||
| 10693 |
|
Huỳnh Minh Đăng | Nam | 05-04-2009 | - | - | - | |||
| 10694 |
|
Nguyễn Lương Thành | Nam | 21-07-1985 | - | - | - | |||
| 10695 |
|
Phan Duy Thắng | Nam | 27-09-2002 | - | - | - | |||
| 10696 |
|
Đỗ Việt Bách | Nam | 26-03-2007 | - | - | - | |||
| 10697 |
|
Nguyễn Ngô Minh Long | Nam | 14-11-2012 | - | - | - | |||
| 10698 |
|
Hoàng Xuân Phúc | Nam | 17-05-2013 | - | - | - | |||
| 10699 |
|
Lê Gia Bình | Nam | 11-12-2012 | - | - | - | |||
| 10700 |
|
Lê Phương Trang | Nữ | 25-09-1983 | - | - | - | w | ||