DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10681 FIDE 12465127 Nguyễn Quang Gia Bảo Nam 2014 - - -
10682 FIDE 12465895 Lê Quốc Sơn Nam 1990 - - -
10683 FIDE 561003239 Bạch Khánh Nam Nam 2015 - - -
10684 FIDE 561003751 Lê Trần Hoàng Anh Nam 2016 - - -
10685 FIDE 12468967 Nguyễn Hải Băng Khanh Nữ 2019 - - - w
10686 FIDE 12403687 Nguyễn Hoàng Việt Hải Nam 2001 FM - - -
10687 FIDE 561006823 Vũ Huy Hùng Nam 2012 - - -
10688 FIDE 12470503 Phạm Thị Thùy Dương Nữ 2013 - - - w
10689 FIDE 12406759 Nguyễn Hương Ly Nữ 2001 - - - w
10690 FIDE 12478695 Hoàng Nhật Minh Nam 2014 - - -
10691 FIDE 561016039 Vũ Minh Đức Nam 2018 - - -
10692 FIDE 12480231 Võ Lê Minh Luật Nam 2015 - - -
10693 FIDE 12480487 Fang Shibao Nam 2019 - - -
10694 FIDE 12416231 Nguyễn Ngọc Phương Quyên Nữ 2007 - - - w
10695 FIDE 12416487 Trần Minh Triết Nam 2006 - - -
10696 FIDE 12483303 Lê Đỗ Gia Huy Nam 2000 - - -
10697 FIDE 12419303 Đỗ Xuân Thanh Nam 2008 - - -
10698 FIDE 12421863 Trịnh Đình Tiến Nam 1994 - - -
10699 FIDE 12424935 Nguyễn Khánh Lâm Nam 1983 - - -
10700 FIDE 12493031 Mai Ngọc Hân Nữ 2012 - 1435 1469 w