| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10661
|
|
Nguyễn Thái An | Nữ | 2013 | - | - | 1464 | w | ||
|
10662
|
|
Lê Hoàng Anh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10663
|
|
Đỗ Quang Huy | Nam | 2014 | - | 1621 | 1635 | |||
|
10664
|
|
Nguyễn Nhật Gia Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10665
|
|
Trần Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10666
|
|
Nguyễn Thùy An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10667
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10668
|
|
Vũ Anh Ngọc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10669
|
|
Lê Khắc Sinh | Nam | 1974 | NA | - | - | - | ||
|
10670
|
|
Đặng Bảo Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10671
|
|
Nguyễn Ngọc Tâm Như | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10672
|
|
Nguyễn Bình Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10673
|
|
Nguyễn Hoàng Thảo Nguyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10674
|
|
Đàm Minh Hằng | Nữ | 2008 | - | 1497 | - | w | ||
|
10675
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10676
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10677
|
|
Thân Trọng Hoàng Tường | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10678
|
|
Nguyễn Phú An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10679
|
|
Nguyễn Thái Hoàng Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10680
|
|
Trần Duy Thiện Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||