| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10641
|
|
Nguyễn Hải Yến | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10642
|
|
Phạm Thảo Vy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10643
|
|
Đào Gia Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10644
|
|
Đinh Minh Đức | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10645
|
|
Mai Hoàng Bảo | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
10646
|
|
Phạm Tiến Mạnh | Nam | 2009 | - | 1511 | - | |||
|
10647
|
|
Hồ Phước Định | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10648
|
|
Đỗ Lâm Minh Khôi | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10649
|
|
Nguyễn Cao Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10650
|
|
Phạm Nhật Kha | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
10651
|
|
Trần Thái Bảo Ngọc | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
10652
|
|
Vũ Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10653
|
|
Nguyễn Duy Tân | Nam | 2011 | - | 1686 | - | |||
|
10654
|
|
Võ Hoàng Nhật Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10655
|
|
Hoàng Minh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10656
|
|
Trần Anh Tú | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10657
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10658
|
|
Ngọ Phương Dung | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10659
|
|
Công Nữ Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10660
|
|
Lê Thế Hiệp | Nam | 2011 | - | - | - | |||