| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10621 |
|
Nguyễn Khánh | Nam | 10-11-2012 | - | - | - | |||
| 10622 |
|
Trần Thiên Khải | Nam | 02-01-2020 | - | - | - | |||
| 10623 |
|
Phạm Anh Đức | Nam | 29-12-2012 | - | 1575 | - | |||
| 10624 |
|
Nguyễn Phong Châu | Nữ | 25-01-2015 | - | - | - | w | ||
| 10625 |
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 28-04-2013 | - | - | - | |||
| 10626 |
|
Nguyễn Gia Hân | Nữ | 07-08-2013 | - | - | - | w | ||
| 10627 |
|
Trần Minh Duy | Nam | 24-05-2017 | - | - | - | |||
| 10628 |
|
Nguyễn Thị Bích Ngọc | Nữ | 16-04-2006 | - | 1634 | - | w | ||
| 10629 |
|
Phạm Tấn Sang | Nam | 08-12-2011 | - | - | - | |||
| 10630 |
|
Trần Anh Khôi | Nam | 01-01-2012 | - | - | - | |||
| 10631 |
|
Lê Khánh Duy | Nam | 23-06-2011 | - | - | - | |||
| 10632 |
|
Đồng Văn Hiếu | Nam | 10-09-2011 | - | 1531 | - | |||
| 10633 |
|
Huỳnh Minh Trí | Nam | 09-07-2012 | - | - | - | |||
| 10634 |
|
Trần Đình Minh | Nam | 30-10-2013 | - | - | - | |||
| 10635 |
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 11-11-2007 | - | 1557 | 1702 | |||
| 10636 |
|
Đỗ Thanh Quyên | Nữ | 09-01-2017 | - | - | - | w | ||
| 10637 |
|
Phan Ngọc Khôi Nguyên | Nam | 16-01-2016 | - | - | - | |||
| 10638 |
|
Văn Tuấn Kiệt | Nam | 03-10-2013 | - | - | - | |||
| 10639 |
|
Nguyễn Như Bách | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
| 10640 |
|
Đỗ Ngoc Linh Đan | Nữ | 21-03-2019 | - | - | - | w | ||