DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10601 FIDE 12454117 Vũ Khánh Lâm Nam 2012 - - -
10602 FIDE 12454885 Nguyễn Ngọc Đăng Khoa Nam 2017 - 1629 1539
10603 FIDE 12457701 Đỗ Hoa Trà Nữ 1992 - - - w
10604 FIDE 12457957 Nguyễn Minh Khang Nam 2012 - - -
10605 FIDE 12467685 Lưu Mạnh Hà Nam 1989 NA - - -
10606 FIDE 561005029 Trần Thế Tài Nam 1986 NA - - -
10607 FIDE 561005541 Hồ Sỹ Tiến Dũng Nam 2013 - - -
10608 FIDE 561005797 Lê Hoàng Minh Nam 2020 - - -
10609 FIDE 12405477 Nguyễn Đặng Quang Hoàng Nam 2002 - - -
10610 FIDE 561008613 Trần Mai Kim Ngân Nữ 2012 - - - w
10611 FIDE 561008869 Nguyễn Vũ Minh Cường Nam 2018 - - -
10612 FIDE 12472549 Dương Hoàng Khánh Nam 2015 - - -
10613 FIDE 561010405 Nguyễn Phan Anh Tài Nam 2009 - - -
10614 FIDE 12408549 Nguyễn Văn Hiếu Nam 1998 - - -
10615 FIDE 12413925 Nguyễn Văn Sỹ Nguyên Nam 2001 - - -
10616 FIDE 12482021 Nguyễn Tùng Lâm Nam 2013 - - -
10617 FIDE 12482277 Tạ Thành Phong Nam 2017 - - -
10618 FIDE 12418021 Trương Vị Khang Nam 2009 - - -
10619 FIDE 12485349 Trần Hà Ngọc An Nữ 2019 - - - w
10620 FIDE 12485861 Trần Kim Ngân Nữ 2010 - - - w