| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10601
|
|
Vũ Bình Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10602
|
|
Hồ Thị Thu Thảo | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
10603
|
|
Đặng Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10604
|
|
Nguyễn Thị Thùy My | Nữ | 1968 | - | - | - | w | ||
|
10605
|
|
Nguyễn Thị Kiều Thu | Nam | 1976 | DI | - | - | - | ||
|
10606
|
|
Bùi Vĩnh Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10607
|
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10608
|
|
Trần Lê Anh Thư | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10609
|
|
Phan Đình Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10610
|
|
Đào Ngọc Bảo Thy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
10611
|
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10612
|
|
Trang Hồng Thảo Như | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10613
|
|
Trịnh Lê Mai | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
10614
|
|
Hồ Đức Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10615
|
|
Nguyễn Thế Dương | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10616
|
|
Nguyễn Quốc Nam | Nam | 2009 | - | 1583 | 1508 | |||
|
10617
|
|
Nguyễn Ngọc Phú Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10618
|
|
Nguyễn Ngọc Mai Chi | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10619
|
|
Trần Đức Hưng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10620
|
|
Thịnh Văn Minh Hoàng | Nam | 2019 | - | - | - | |||