DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1061 FIDE 12485721 Trần Thắng Gia Bảo Nam 10-12-2011 1628 - -
1062 FIDE 12433519 Hoàng Quang Phục Nam 01-01-2018 1628 - 1426
1063 FIDE 12483494 Nguyễn Quang Thuận Nam 15-01-2014 1628 - 1508
1064 FIDE 12467634 Lê Quang Khánh Nam 13-06-1973 NA 1628 - - i
1065 FIDE 12417211 Nguyễn Đăng Bảo Nam 06-01-2005 1628 - - i
1066 FIDE 12442046 Đặng Phúc Tường Nam 07-01-2014 1628 1601 1678
1067 FIDE 12432113 Nguyễn Vũ Bảo Châu Nữ 25-02-2016 1628 1569 1770 w
1068 FIDE 12444049 Ngô Hoàng Tùng Nam 04-10-2011 1627 1748 1651 i
1069 FIDE 12412848 Nguyễn Thị Kim Tuyến Nữ 12-10-2004 1627 - - wi
1070 FIDE 12413410 Đinh Nguyễn Hiền Anh Nữ 16-07-2007 1627 1583 1512 w
1071 FIDE 12423521 Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên Nữ 31-03-2013 1626 1589 1564 w
1072 FIDE 12426687 Nguyễn Hoàng Minh Nam 20-03-2013 1626 1698 1693
1073 FIDE 12426938 Trần Hoàng Minh Tuấn Nam 01-01-2010 1625 - - i
1074 FIDE 12447757 Phạm Nguyễn Thái An Nữ 20-10-2010 1624 1522 1460 w
1075 FIDE 12430889 Trần Vũ Lệ Kha Nam 27-02-2012 1624 1663 1613
1076 FIDE 12451371 Nguyễn Phước Nguyên Nam 22-01-2014 1624 1672 1676
1077 FIDE 12425370 Nguyễn Trung Đức Nam 01-02-2009 1624 - - i
1078 FIDE 12420255 Nguyễn Hữu Mạnh Nam 01-11-1994 1624 - - i
1079 FIDE 12428736 Phạm Đức Phong Nam 20-06-2008 1624 1555 1659 i
1080 FIDE 12497916 Nguyễn Tiến Sang Nam 16-04-2001 1624 - -