| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1061 |
|
Trần Thắng Gia Bảo | Nam | 10-12-2011 | 1628 | - | - | |||
| 1062 |
|
Hoàng Quang Phục | Nam | 01-01-2018 | 1628 | - | 1426 | |||
| 1063 |
|
Nguyễn Quang Thuận | Nam | 15-01-2014 | 1628 | - | 1508 | |||
| 1064 |
|
Lê Quang Khánh | Nam | 13-06-1973 | NA | 1628 | - | - | i | |
| 1065 |
|
Nguyễn Đăng Bảo | Nam | 06-01-2005 | 1628 | - | - | i | ||
| 1066 |
|
Đặng Phúc Tường | Nam | 07-01-2014 | 1628 | 1601 | 1678 | |||
| 1067 |
|
Nguyễn Vũ Bảo Châu | Nữ | 25-02-2016 | 1628 | 1569 | 1770 | w | ||
| 1068 |
|
Ngô Hoàng Tùng | Nam | 04-10-2011 | 1627 | 1748 | 1651 | i | ||
| 1069 |
|
Nguyễn Thị Kim Tuyến | Nữ | 12-10-2004 | 1627 | - | - | wi | ||
| 1070 |
|
Đinh Nguyễn Hiền Anh | Nữ | 16-07-2007 | 1627 | 1583 | 1512 | w | ||
| 1071 |
|
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | Nữ | 31-03-2013 | 1626 | 1589 | 1564 | w | ||
| 1072 |
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 20-03-2013 | 1626 | 1698 | 1693 | |||
| 1073 |
|
Trần Hoàng Minh Tuấn | Nam | 01-01-2010 | 1625 | - | - | i | ||
| 1074 |
|
Phạm Nguyễn Thái An | Nữ | 20-10-2010 | 1624 | 1522 | 1460 | w | ||
| 1075 |
|
Trần Vũ Lệ Kha | Nam | 27-02-2012 | 1624 | 1663 | 1613 | |||
| 1076 |
|
Nguyễn Phước Nguyên | Nam | 22-01-2014 | 1624 | 1672 | 1676 | |||
| 1077 |
|
Nguyễn Trung Đức | Nam | 01-02-2009 | 1624 | - | - | i | ||
| 1078 |
|
Nguyễn Hữu Mạnh | Nam | 01-11-1994 | 1624 | - | - | i | ||
| 1079 |
|
Phạm Đức Phong | Nam | 20-06-2008 | 1624 | 1555 | 1659 | i | ||
| 1080 |
|
Nguyễn Tiến Sang | Nam | 16-04-2001 | 1624 | - | - | |||