| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10501
|
|
Trần Phúc An | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10502
|
|
Tô Thiên Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10503
|
|
Lê Hoàng Nhật | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10504
|
|
Phạm Nhật Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10505
|
|
Võ Minh Tuấn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10506
|
|
Khâu Phúc Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10507
|
|
Nguyễn Trà Phúc Nguyên | Nữ | 2008 | - | 1561 | - | w | ||
|
10508
|
|
Đặng Minh Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10509
|
|
Dương Thành Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10510
|
|
Hoang Phuong Khanh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10511
|
|
Huỳnh Nam Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10512
|
|
Mai Đức Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10513
|
|
Dương Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10514
|
|
Nguyễn Tấn Đạt | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10515
|
|
Võ Nguyễn Gia Lạc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10516
|
|
Lê Đức Tuấn | Nam | 2013 | - | 1518 | 1626 | |||
|
10517
|
|
Trần Quang Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10518
|
|
Hoàng Vương Gia Khánh | Nam | 2012 | - | - | 1422 | |||
|
10519
|
|
Nguyễn Đình Khả Trân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10520
|
|
Vũ Hoàng Hải Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||