| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10501
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10502
|
|
Đinh Việt Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10503
|
|
Bùi Nhật Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10504
|
|
Phan Vũ Nguyên Kha | Nam | 2016 | - | 1592 | 1447 | |||
|
10505
|
|
Trần Kiếm Gia Hưng | Nam | 2004 | - | 1634 | - | |||
|
10506
|
|
Nguyễn Thanh Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10507
|
|
Đặng Tùng Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10508
|
|
Trịnh Hoàng Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10509
|
|
Nguyễn Trí Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10510
|
|
Trịnh Bích Thủy | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
10511
|
|
Cao Nữ Diệu Thanh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10512
|
|
Lê An Duy | Nam | 2005 | NA | - | - | - | ||
|
10513
|
|
Nguyễn Ngọc Mai | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10514
|
|
Nguyễn Tường Vy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10515
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2017 | - | - | 1533 | |||
|
10516
|
|
Trương Nguyễn Đức Hòa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10517
|
|
Hoàng Trọng Bách | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10518
|
|
Hoàng Gia Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10519
|
|
Dương Nhật Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10520
|
|
Hoàng Ngọc Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||