| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10461 |
|
Tạ Minh Đức | Nam | 16-07-2016 | - | 1547 | 1412 | |||
| 10462 |
|
Lê Nam Giao | Nữ | 03-08-2012 | - | - | 1486 | w | ||
| 10463 |
|
Bùi Nam Long | Nam | 30-11-1997 | - | - | - | |||
| 10464 |
|
Nguyễn Mỹ Lan | Nữ | 31-03-2001 | - | - | - | w | ||
| 10465 |
|
Lê Hoàng Tường Lam | Nữ | 25-04-2017 | - | - | 1529 | w | ||
| 10466 |
|
Lê Nhật Khang | Nam | 29-09-2001 | - | - | - | |||
| 10467 |
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 23-01-2003 | - | - | - | |||
| 10468 |
|
Võ Quốc Bảo | Nam | 21-09-2007 | - | - | - | |||
| 10469 |
|
Phan Lâm Gia Uy | Nam | 19-09-2015 | - | - | - | |||
| 10470 |
|
Nguyễn Hồ Nguyên | Nam | 10-11-2007 | - | - | - | |||
| 10471 |
|
Phan Lê Nguyễn | Nam | 26-03-2011 | - | 1472 | - | |||
| 10472 |
|
Hòa Anh Dũng | Nam | 05-05-1981 | - | - | - | |||
| 10473 |
|
Nguyễn Trần Đại Phong | Nam | 08-03-2014 | - | 1604 | 1471 | |||
| 10474 |
|
Đặng Nguyễn Tiến Vinh | Nam | 14-11-2013 | - | - | - | |||
| 10475 |
|
Lưu Đức Phúc | Nam | 16-06-2020 | - | - | - | |||
| 10476 |
|
Đỗ Bảo Anh | Nữ | 14-06-2014 | - | - | - | w | ||
| 10477 |
|
Nguyễn Hoàng Vĩnh Tiến | Nam | 24-10-2011 | - | - | - | |||
| 10478 |
|
Nguyễn Duy Minh Đức | Nam | 11-11-2013 | - | - | 1446 | |||
| 10479 |
|
Hồ Cao Bảo Trân | Nữ | 10-06-2007 | - | - | - | w | ||
| 10480 |
|
Đặng Đoàn Minh Quân | Nam | 25-06-2016 | - | - | - | |||