| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10461
|
|
Nguyễn Đức Phú | Nam | 2014 | - | 1584 | 1579 | |||
|
10462
|
|
Trần Phương Bảo Châu | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10463
|
|
Nguyễn Lương Tấn Phát | Nam | 2012 | - | - | 1478 | |||
|
10464
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10465
|
|
Đoàn Đăng Khoa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10466
|
|
Văn Đức Hoàng Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10467
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2000 | - | 1882 | - | |||
|
10468
|
|
Lê Tấn Minh Thắng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10469
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10470
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10471
|
|
Hà Lê Duy Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10472
|
|
Đỗ Đình Thịnh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10473
|
|
Phạm Quang Nghị | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10474
|
|
Nguyễn Hải An | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10475
|
|
Đặng Quang Vinh | Nam | 2017 | - | 1461 | 1478 | |||
|
10476
|
|
Hoàng Lê Minh Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10477
|
|
Đỗ Minh Triết | Nam | 2015 | - | 1496 | - | |||
|
10478
|
|
Đào Hi Bảo Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10479
|
|
Bùi Doãn Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10480
|
|
Trần Hữu Hải Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||