| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10441 |
|
Đỗ Duy Minh | Nam | 18-02-2010 | - | - | - | |||
| 10442 |
|
Trần Dũ Phong | Nam | 17-02-2016 | - | - | - | |||
| 10443 |
|
Nguyễn Trung Gia Minh | Nam | 28-05-2019 | - | - | - | |||
| 10444 |
|
Ngôn Trịnh Gia Linh | Nữ | 08-07-2013 | - | - | - | w | ||
| 10445 |
|
Phan Nguyễn Ngọc | Nữ | 30-06-2001 | NA | - | - | - | w | |
| 10446 |
|
Lưu Anh Quang | Nam | 14-03-2014 | - | 1501 | 1546 | |||
| 10447 |
|
Trịnh Lê Bảo Ngân | Nữ | 21-07-2018 | - | - | 1431 | w | ||
| 10448 |
|
Nguyễn Quốc Gia Khánh | Nam | 15-11-2009 | - | - | - | |||
| 10449 |
|
Nguyễn Ngọc Diệu Hằng | Nữ | 13-01-2016 | - | - | - | w | ||
| 10450 |
|
Dương Trấn Hưng | Nam | 30-03-2016 | - | - | - | |||
| 10451 |
|
Bùi Vũ Bảo Ngọc | Nữ | 17-10-2011 | - | - | - | w | ||
| 10452 |
|
Khuất Đình Huy | Nam | 13-09-2011 | - | - | - | |||
| 10453 |
|
Đào Trung Kiên | Nam | 22-04-2017 | - | - | - | |||
| 10454 |
|
Trương Anh Quân | Nam | 17-06-2014 | - | - | - | |||
| 10455 |
|
Hoàng Trung Nghĩa | Nam | 11-09-2013 | - | 1734 | - | |||
| 10456 |
|
Trương Gia Bảo | Nam | 09-11-2018 | - | - | - | |||
| 10457 |
|
Võ Minh Mẫn | Nam | 21-04-2016 | - | - | - | |||
| 10458 |
|
Trương Lê Nguyên Khang | Nam | 08-10-2012 | - | - | - | |||
| 10459 |
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 06-09-2014 | - | - | - | w | ||
| 10460 |
|
Trần Hải Anh | Nam | 01-05-2016 | - | - | - | |||