| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10401
|
|
Nguyễn Hoàng Quý | Nam | 2007 | NA | - | 1550 | 1441 | ||
|
10402
|
|
Huỳnh Thanh Phong | Nam | 2000 | - | 1423 | - | |||
|
10403
|
|
Lê Thị Anh Ly | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10404
|
|
Trương Bảo Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10405
|
|
Nguyễn Huy Minh | Nam | 2006 | - | 1429 | - | |||
|
10406
|
|
Đào Ngọc Anh Tú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10407
|
|
Nguyễn Hoàng Hải Triều | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10408
|
|
Trần Trung Hiếu | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10409
|
|
Đào Minh Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10410
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10411
|
|
Trần Duy Thiện Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10412
|
|
Nguyễn Đình Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10413
|
|
Trần Phúc Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10414
|
|
Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 2008 | NA | - | - | - | w | |
|
10415
|
|
Trần Hữu Bằng | Nam | 2001 | NA | - | 1551 | - | ||
|
10416
|
|
Nguyễn Phước Quý Tường | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10417
|
|
Trương Đức Kiên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10418
|
|
Nguyễn Tuấn Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10419
|
|
Phan Việt Hồng Sơn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10420
|
|
Nguyễn Linh An | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||