| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1041 |
|
Nguyễn Lương Phúc | Nam | 15-06-2012 | 1635 | 1710 | 1680 | |||
| 1042 |
|
Trần Văn Hoàng Lâm | Nam | 23-03-2007 | 1635 | 1646 | 1600 | i | ||
| 1043 |
|
Nguyễn Thị Huỳnh Thư | Nữ | 01-08-2008 | 1634 | 1780 | 1763 | w | ||
| 1044 |
|
Hoàng Nguyên Huy | Nam | 29-09-2006 | 1634 | 1596 | 1618 | |||
| 1045 |
|
Đàm Minh Quân | Nam | 17-10-2012 | 1634 | 1610 | 1575 | |||
| 1046 |
|
Lê Thị Diệu Mi | Nữ | 07-03-2003 | 1633 | 1776 | 1802 | wi | ||
| 1047 |
|
Nguyễn Duy Anh | Nam | 04-01-2014 | 1633 | 1643 | 1594 | |||
| 1048 |
|
Nguyễn Hữu Lương | Nam | 06-12-1980 | 1633 | - | - | i | ||
| 1049 |
|
Phạm Thị Minh Ngọc | Nữ | 28-02-2013 | 1633 | 1617 | 1725 | w | ||
| 1050 |
|
Lê Minh Tuấn Anh | Nam | 15-07-2007 | 1632 | 1640 | 1909 | i | ||
| 1051 |
|
Lê Hoà Bình | Nam | 1958-11-10 | 1632 | - | - | i | ||
| 1052 |
|
Nhữ Đức Anh | Nam | 26-10-2016 | 1631 | 1540 | 1514 | |||
| 1053 |
|
Đặng Hoàng Gia | Nam | 04-01-2015 | 1631 | 1502 | 1580 | |||
| 1054 |
|
Nguyễn Quang Vinh | Nam | 30-10-2014 | 1631 | 1571 | 1401 | |||
| 1055 |
|
Lê Quốc Thái | Nam | 30-11-2004 | 1631 | - | - | i | ||
| 1056 |
|
Ngô Hồng Phong | Nam | 30-11-1987 | 1631 | - | - | i | ||
| 1057 |
|
Trịnh Thanh Long | Nam | 22-12-2000 | 1630 | - | - | i | ||
| 1058 |
|
Nguyễn Khắc Trường | Nam | 16-06-2006 | 1629 | 1764 | 1633 | |||
| 1059 |
|
Nguyễn Đình Nguyên Khôi | Nam | 11-05-2009 | 1629 | - | 1536 | i | ||
| 1060 |
|
Lê Đức Anh | Nam | 13-03-2010 | 1628 | 1562 | 1513 | |||