| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10381
|
|
Đinh Việt Long | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10382
|
|
Huỳnh Xuân Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10383
|
|
Lê Đình Bảo Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10384
|
|
Huỳnh Tuấn Việt | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
10385
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10386
|
|
Phạm Thế Khải | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10387
|
|
Đỗ Minh Tường | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10388
|
|
Phạm Hải Tùng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
10389
|
|
Nguyễn Đức Trọng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10390
|
|
Phan Xuân Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10391
|
|
Trần Ngọc Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10392
|
|
Trần Nguyễn Anh Nhân | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10393
|
|
Trần Lê Lan Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10394
|
|
Phạm Doãn Anh Khoa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10395
|
|
Trần Minh Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10396
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10397
|
|
Đào Mạnh Hùng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10398
|
|
Trương Hoàng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10399
|
|
Nguyễn Trần Phương Ngân | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10400
|
|
Phan Đỗ Minh Đức | Nam | 2006 | - | - | - | |||