| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10381 |
|
Lê Huy Danh | Nam | 01-01-2011 | - | - | - | |||
| 10382 |
|
Trần Hoàng Quân | Nam | 12-02-2012 | - | - | - | |||
| 10383 |
|
Kiều Uyên Chi | Nữ | 26-11-2014 | - | - | - | w | ||
| 10384 |
|
Nguyễn Dương Đan Linh | Nữ | 08-03-2017 | - | - | - | w | ||
| 10385 |
|
Tăng Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 19-09-2015 | - | - | - | |||
| 10386 |
|
Lê Hoàng Thiên Ân | Nam | 30-12-1999 | - | - | - | |||
| 10387 |
|
Lê Minh Khang | Nam | 16-06-2017 | - | - | - | |||
| 10388 |
|
Đinh Thị Phương Tâm | Nữ | 24-07-2015 | - | - | - | w | ||
| 10389 |
|
Nguyễn Văn Chiến | Nam | 10-01-1978 | - | - | - | |||
| 10390 |
|
Hoàng Thanh Quân | Nam | 05-05-2015 | - | - | - | |||
| 10391 |
|
Huỳnh Gia Bảo | Nam | 18-07-2012 | - | - | - | |||
| 10392 |
|
Nguyễn Duy Tuấn | Nam | 30-11-2001 | - | - | - | |||
| 10393 |
|
Phạm Thảo Vy | Nữ | 20-01-2016 | - | - | - | w | ||
| 10394 |
|
Đinh Minh Đức | Nam | 30-11-2000 | - | - | - | |||
| 10395 |
|
Mai Hoàng Bảo | Nam | 30-11-1996 | - | - | - | |||
| 10396 |
|
Phạm Tiến Mạnh | Nam | 17-09-2009 | - | 1571 | - | |||
| 10397 |
|
Hồ Phước Định | Nam | 03-04-2001 | - | - | - | |||
| 10398 |
|
Đỗ Lâm Minh Khôi | Nam | 22-06-2003 | - | - | - | |||
| 10399 |
|
Nguyễn Cao Cường | Nam | 13-02-2010 | - | - | - | |||
| 10400 |
|
Phạm Nhật Kha | Nam | 28-03-1983 | - | - | - | |||