| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10361
|
|
Nguyễn Duy Trọng Nhân | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
10362
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10363
|
|
Lê Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10364
|
|
Nguyễn Thái An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10365
|
|
Huỳnh Nguyễn Hoàng Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10366
|
|
Nguyễn Uy Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10367
|
|
Lê Bảo Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10368
|
|
Lê Nguyên Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10369
|
|
Nguyễn Hữu Tài | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10370
|
|
Võ Khải Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10371
|
|
Hoàng Công Mạnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10372
|
|
Đặng Thiên Ngân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10373
|
|
Ogawa Khánh Đăng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10374
|
|
Vương Thị Hường | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||
|
10375
|
|
Nguyễn Đoàn Hoàng Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10376
|
|
Trần Hoài Tuệ Minh Mason | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10377
|
|
Lê Hữu Phước | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10378
|
|
Ngô Minh Nhật | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10379
|
|
Nguyễn Mạnh Cường | Nam | 1977 | NI | - | - | - | ||
|
10380
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 2012 | - | - | - | |||