| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10361
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10362
|
|
Ca Hưng Quốc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10363
|
|
Nguyễn Tuấn Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10364
|
|
Trần Thụy Vũ | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10365
|
|
Đỗ Huy Khải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10366
|
|
Tào Minh Triết | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10367
|
|
Nguyễn Thuận Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10368
|
|
Huỳnh Lê Tùng Kha | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10369
|
|
Trần Đan Lê | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10370
|
|
Nguyễn Thế Toàn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10371
|
|
Trần Thùy Trang | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10372
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10373
|
|
Phan Quốc Cơ | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10374
|
|
Trần Anh Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10375
|
|
Nguyễn Chí Thiện | Nam | 2007 | - | 1605 | - | |||
|
10376
|
|
Võ Anh Hào | Nam | 2015 | - | 1403 | 1465 | |||
|
10377
|
|
Nguyễn Xuân Minh Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10378
|
|
Vũ Hoàng Nhật Phương | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10379
|
|
Lê Thị Quỳnh Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10380
|
|
Nguyễn Hữu Lưu Khiêm | Nam | 2004 | - | - | - | |||