| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10321
|
|
Hồ Minh Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10322
|
|
Lê Duy Nguyên | Nam | 2015 | - | 1532 | 1549 | |||
|
10323
|
|
Đàm Thị Thúy Hiền | Nữ | 2012 | - | - | 1437 | w | ||
|
10324
|
|
Đặng Quang Vũ | Nam | 2020 | - | 1427 | - | |||
|
10325
|
|
Đào Khuê Tú | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
10326
|
|
Nguyễn Bùi Xuân Quỳnh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10327
|
|
Đinh Phúc An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10328
|
|
Phạm Quang Thanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10329
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10330
|
|
Lã Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10331
|
|
Lục Gia Kiên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10332
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10333
|
|
Ngô Minh Tiệp | Nam | 2012 | - | - | 1506 | |||
|
10334
|
|
Lê Thuận Phú | Nam | 2016 | - | 1509 | 1470 | |||
|
10335
|
|
Huỳnh Nguyễn Đăng Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10336
|
|
Trần Lê Bảo Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10337
|
|
Phạm Thế Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10338
|
|
Phạm Sơn Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10339
|
|
Phạm Ngọc Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10340
|
|
Đỗ Hà Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||