DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10321 FIDE 12420573 Hồ Minh Quân Nam 2010 - - -
10322 FIDE 12488925 Lê Duy Nguyên Nam 2015 - 1532 1549
10323 FIDE 12423645 Đàm Thị Thúy Hiền Nữ 2012 - - 1437 w
10324 FIDE 12490717 Đặng Quang Vũ Nam 2020 - 1427 -
10325 FIDE 12495069 Đào Khuê Tú Nữ 1994 - - - w
10326 FIDE 12495581 Nguyễn Bùi Xuân Quỳnh Nữ 2016 - - - w
10327 FIDE 12498653 Đinh Phúc An Nam 2015 - - -
10328 FIDE 12433373 Phạm Quang Thanh Nam 2012 - - -
10329 FIDE 12436445 Lê Nguyên Khôi Nam 2013 - - -
10330 FIDE 12439517 Lã Khôi Nguyên Nam 2012 - - -
10331 FIDE 12441309 Lục Gia Kiên Nam 2007 - - -
10332 FIDE 12441821 Lưu Minh Đức Nam 2011 - - -
10333 FIDE 12446173 Ngô Minh Tiệp Nam 2012 - - 1506
10334 FIDE 12449245 Lê Thuận Phú Nam 2016 - 1509 1470
10335 FIDE 12451037 Huỳnh Nguyễn Đăng Quang Nam 2013 - - -
10336 FIDE 12453854 Trần Lê Bảo Hân Nữ 2012 - - - w
10337 FIDE 12456926 Phạm Thế Vũ Nam 2013 - - -
10338 FIDE 12463582 Phạm Sơn Hải Nam 2014 - - -
10339 FIDE 12464350 Phạm Ngọc Hải Đăng Nam 2015 - - -
10340 FIDE 561001694 Đỗ Hà Linh Nữ 2018 - - - w