| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10321
|
|
Đặng Bảo Yên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10322
|
|
Hoàng Nguyễn Phú Quang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10323
|
|
Nguyễn Phạm Xuân Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10324
|
|
Ngô Minh Triết | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10325
|
|
Lê Dương Phúc Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10326
|
|
Trần Thái Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10327
|
|
Nguyễn Thanh Hiền | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10328
|
|
Lê Ngọc Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10329
|
|
Nguyễn Thanh Hà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10330
|
|
Đỗ Anh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10331
|
|
Tô Chấn Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10332
|
|
Lê Đức Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10333
|
|
Bùi Hoàng Nam | Nam | 2008 | - | 1440 | 1546 | |||
|
10334
|
|
Hồ Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10335
|
|
Phạm Đăng Khôi | Nam | 2017 | - | 1602 | 1569 | |||
|
10336
|
|
Nguyễn Quang Thắng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10337
|
|
Đỗ Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10338
|
|
Đoàn Quang Huy | Nam | 2010 | - | 1465 | - | |||
|
10339
|
|
Vũ Tuấn Hùng | Nam | 2004 | NA | - | - | - | ||
|
10340
|
|
Nguyễn Đỗ Ngọc Minh | Nam | 2002 | - | - | - | |||