DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10321 FIDE 12486892 Đặng Bảo Yên Nữ 2016 - - - w
10322 FIDE 12487660 Hoàng Nguyễn Phú Quang Nam 2020 - - -
10323 FIDE 12489964 Nguyễn Phạm Xuân Hoàng Nam 2014 - - -
10324 FIDE 12491500 Ngô Minh Triết Nam 2011 - - -
10325 FIDE 12491756 Lê Dương Phúc Lâm Nam 2018 - - -
10326 FIDE 12427756 Trần Thái Anh Nam 2011 - - -
10327 FIDE 12494828 Nguyễn Thanh Hiền Nữ 2013 - - - w
10328 FIDE 12499692 Lê Ngọc Minh Nam 2004 - - -
10329 FIDE 12437484 Nguyễn Thanh Hà Nữ 2016 - - - w
10330 FIDE 12442348 Đỗ Anh Đức Nam 2018 - - -
10331 FIDE 12442860 Tô Chấn Phong Nam 2013 - - -
10332 FIDE 12445932 Lê Đức Trí Nam 2017 - - -
10333 FIDE 12446700 Bùi Hoàng Nam Nam 2008 - 1440 1546
10334 FIDE 12454125 Hồ Tuấn Kiệt Nam 2013 - - -
10335 FIDE 12454893 Phạm Đăng Khôi Nam 2017 - 1602 1569
10336 FIDE 12457965 Nguyễn Quang Thắng Nam 2012 - - -
10337 FIDE 12462829 Đỗ Anh Khoa Nam 2018 - - -
10338 FIDE 12467693 Đoàn Quang Huy Nam 2010 - 1465 -
10339 FIDE 561005037 Vũ Tuấn Hùng Nam 2004 NA - - -
10340 FIDE 12405485 Nguyễn Đỗ Ngọc Minh Nam 2002 - - -