| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10301
|
|
Nguyễn Nam Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10302
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10303
|
|
Nguyễn Thị Bích Nguyệt | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
10304
|
|
Bùi Đức Tiệp | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
10305
|
|
Nguyễn Đăng Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10306
|
|
Lê Nam Tài | Nam | 2007 | - | 1608 | - | |||
|
10307
|
|
Phan Huy Kiên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10308
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10309
|
|
Trần Trung Tiến | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10310
|
|
Nguyễn Hoàng An Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10311
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Tiên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10312
|
|
Phan Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10313
|
|
Đỗ Minh Hải | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10314
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10315
|
|
Hoàng Hải Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10316
|
|
Chu Nguyên Nam | Nam | 2013 | - | 1593 | 1638 | |||
|
10317
|
|
Trần Đình Nhân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10318
|
|
Kiều Xuân Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10319
|
|
Bùi Thị Thiên Kim | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10320
|
|
Phạm Nam Quân | Nam | 2006 | - | 1653 | 1761 | |||