| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10301
|
|
Lâm Quang Khôi | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10302
|
|
Lưu Tuấn Tú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10303
|
|
Huỳnh Thái Anh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10304
|
|
Ngô Ninh | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
10305
|
|
Đặng Quang Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10306
|
|
Nguyễn Nam Khánh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10307
|
|
Nguyễn Hồ Bích Lam | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10308
|
|
Lư Tuệ Lâm | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10309
|
|
Trần Quốc Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10310
|
|
Trần Hoàng Thiên Quang | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
10311
|
|
Hoàng Thị Diệu Linh | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
10312
|
|
Đoàn Nam Phương | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10313
|
|
Lê Thị Thanh Thủy | Nữ | 1985 | DI | - | - | - | w | |
|
10314
|
|
Nguyễn Đăng Anh Nhật | Nam | 2010 | - | 1623 | - | |||
|
10315
|
|
Nguyễn Minh Đạt | Nam | 2006 | - | - | 1754 | |||
|
10316
|
|
Trần Đàm Thiên Thanh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10317
|
|
Lương Ngọc Khánh Linh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10318
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10319
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10320
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2010 | - | 1559 | - | w | ||