| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10301 |
|
Võ Văn Việt | Nam | 12-09-2008 | - | - | - | |||
| 10302 |
|
Vũ Thủy Châu | Nữ | 28-01-2015 | - | 1571 | 1458 | w | ||
| 10303 |
|
Dương Minh Khôi | Nam | 01-04-2018 | - | - | - | |||
| 10304 |
|
Thái Thúc Linh | Nữ | 13-07-2015 | - | - | - | w | ||
| 10305 |
|
Nguyễn Ngọc Minh Châu | Nữ | 27-02-2015 | - | - | - | w | ||
| 10306 |
|
Võ Hoàng Phúc | Nam | 05-09-2009 | - | - | - | |||
| 10307 |
|
Vũ Đức Anh | Nam | 29-04-2007 | - | 1519 | - | |||
| 10308 |
|
Lê Hoàng Phúc | Nam | 06-01-2017 | - | - | - | |||
| 10309 |
|
Nguyễn Mai Chi | Nữ | 19-04-2016 | - | - | - | w | ||
| 10310 |
|
Nguyễn Hồng Quang | Nam | 14-09-2009 | - | - | - | |||
| 10311 |
|
Nguyễn Thúy Ngân | Nữ | 26-12-2011 | - | - | - | w | ||
| 10312 |
|
Nguyễn Ngọc Bảo | Nam | 19-10-2014 | - | - | - | |||
| 10313 |
|
Hồ Phước Minh Nhật | Nữ | 27-11-2012 | - | - | - | w | ||
| 10314 |
|
Trần Nguyễn Đức Phong | Nam | 01-01-1976 | NA | - | - | - | ||
| 10315 |
|
Đặng Khánh Quỳnh | Nữ | 17-09-2018 | - | - | - | w | ||
| 10316 |
|
Nguyễn Ngọc Thảo My | Nữ | 20-01-2015 | - | - | - | w | ||
| 10317 |
|
Cao Xuân Huy | Nam | 13-01-2007 | - | 1596 | - | |||
| 10318 |
|
Nguyễn Ngọc Bảo Tiên | Nữ | 25-01-2015 | - | - | - | w | ||
| 10319 |
|
Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 22-12-1990 | NA | - | - | - | w | |
| 10320 |
|
Phạm Tuệ Minh | Nữ | 12-08-2016 | - | - | - | w | ||