| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10281
|
|
Khổng Duy Anh | Nam | 2008 | - | 1596 | 1608 | |||
|
10282
|
|
Trần Đỗ Khoa | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
10283
|
|
Lê Hoàng Lam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10284
|
|
Trần Quang Nhật | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
10285
|
|
Trần Khải Duy | Nam | 2009 | - | 2037 | 1790 | |||
|
10286
|
|
Vũ Đức Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10287
|
|
Trần Thái Sơn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10288
|
|
Trần Thiện Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10289
|
|
Trương Huỳnh Thiên Di | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10290
|
|
Nguyễn Tường Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10291
|
|
Nguyễn Lê Nguyệt Kỳ | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10292
|
|
Đỗ Phúc An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10293
|
|
Đinh Mạnh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10294
|
|
Huỳnh Trà Nguyên | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
10295
|
|
Phạm Thái Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10296
|
|
Trần Minh Thiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10297
|
|
Vũ Quang Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10298
|
|
Phạm Khánh Huyền | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10299
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10300
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||