| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10241
|
|
Trần Đỗ Hoàng Nguyên | Nam | 1996 | - | 1605 | 1555 | |||
|
10242
|
|
Nguyễn Nhân Hiền Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10243
|
|
Trần Trung Tín | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
10244
|
|
Bùi Khải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10245
|
|
Lê Viết Giang Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10246
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10247
|
|
Kan Trí Phong Aiden | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10248
|
|
Cao Ngọc Dũng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10249
|
|
Hồ Minh Trí | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10250
|
|
Trương Quốc Trưởng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
10251
|
|
Bùi Ngô Minh Phú | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10252
|
|
Lưu Tuyết Vân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10253
|
|
Hồ Ngọc Bảo Minh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10254
|
|
Lê Võ Khôi Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10255
|
|
Nguyễn Phúc Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10256
|
|
Phan Thị Quỳnh An | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
10257
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10258
|
|
Huỳnh Quốc Dũng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10259
|
|
Phạm Văn Hoành | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
10260
|
|
Trương Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||