| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10241
|
|
Nguyễn Hồng Vũ Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10242
|
|
Đỗ Nguyễn Nhật Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10243
|
|
Trương Đình Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10244
|
|
Hoàng Mộc Trà | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10245
|
|
Mai Bá Thiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10246
|
|
Huỳnh Lê Hoàng Phúc | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10247
|
|
Nguyễn Duy Hoàng Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10248
|
|
Trần Lê Anh Thái | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10249
|
|
Trần Nam Hưng | Nam | 2014 | - | 1527 | 1467 | |||
|
10250
|
|
Đinh Xuân Diệu | Nam | 1980 | - | 1531 | 1622 | |||
|
10251
|
|
Phạm Thành Đạt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10252
|
|
Trang Bảo Phúc | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10253
|
|
Huỳnh Viết Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | 1440 | |||
|
10254
|
|
Lê Thái Hoàng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10255
|
|
Nguyễn Hoàng Phát | Nam | 2012 | - | 1484 | 1436 | |||
|
10256
|
|
Chu Minh Nhật | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10257
|
|
Ngô Daniel Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10258
|
|
Thiên Tấn Lộc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10259
|
|
Nguyễn Hữu Long | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10260
|
|
Phan Anh Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||