| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10221 |
|
Nguyễn Minh Vương | Nam | 25-03-2015 | - | - | - | |||
| 10222 |
|
Võ Nguyễn Minh Khang | Nam | 20-08-2008 | - | - | - | |||
| 10223 |
|
Ninh Ngọc Trung Tín | Nam | 28-08-2013 | - | - | - | |||
| 10224 |
|
Nguyễn Trần Hà Giang | Nữ | 09-11-2010 | - | - | - | w | ||
| 10225 |
|
Lê Minh Khang | Nam | 19-07-2016 | - | - | - | |||
| 10226 |
|
Trần Minh Thu | Nữ | 27-11-2007 | - | - | - | w | ||
| 10227 |
|
Nguyễn Đức Dũng (Hp) | Nam | 20-11-2006 | - | - | - | |||
| 10228 |
|
Đậu Tiến Hoàng Long | Nam | 05-06-2008 | - | - | - | |||
| 10229 |
|
Lê Anh Khôi | Nam | 08-09-2018 | - | - | - | |||
| 10230 |
|
Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 02-12-2017 | - | - | - | |||
| 10231 |
|
Nguyễn Thị Thu Huyền | Nữ | 29-12-1983 | NA | - | - | - | w | |
| 10232 |
|
Lê Vĩnh Bách | Nam | 10-07-2006 | - | - | - | |||
| 10233 |
|
Nguyễn Quốc Kiệt | Nam | 11-06-2014 | - | 1480 | - | |||
| 10234 |
|
Nguyễn Viết Huy | Nam | 05-11-2011 | - | - | - | |||
| 10235 |
|
Nguyễn Phúc Lâm | Nam | 24-06-2017 | - | - | - | |||
| 10236 |
|
Đoàn Phúc Gia | Nam | 17-09-2015 | - | - | - | |||
| 10237 |
|
Phạm Bảo Duy | Nam | 12-02-2014 | - | - | - | |||
| 10238 |
|
Lê Minh Anh | Nữ | 23-11-2011 | - | - | - | w | ||
| 10239 |
|
Phạm Ngọc Doanh | Nam | 03-11-2014 | - | - | - | |||
| 10240 |
|
Trần Đức Duy | Nam | 02-11-2012 | - | - | - | |||