| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10221
|
|
Hồ Bảo Hân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10222
|
|
Thái Nam Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10223
|
|
Lê Vũ Nam Anh | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
10224
|
|
Ngô Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10225
|
|
Huỳnh Thiện Phát | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10226
|
|
Mai Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10227
|
|
Trần Võ Nhân Tâm | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10228
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2011 | - | 1583 | 1824 | |||
|
10229
|
|
Lê Huy Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10230
|
|
Vũ Thanh Hòa | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
10231
|
|
Trần Thị Hồng Duyên | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
10232
|
|
Lê Thành Đạt | Nam | 2000 | - | 1524 | 1525 | |||
|
10233
|
|
Võ Mạnh Cường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10234
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10235
|
|
Phùng Thị Quỳnh Trang | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
10236
|
|
Hoàng Nghĩa Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10237
|
|
Trịnh Đình Vũ Hoàng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10238
|
|
Trương Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10239
|
|
Đỗ Duy Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10240
|
|
Lâm Sơn Hải | Nam | 2000 | - | - | - | |||