| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10221
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10222
|
|
Nguyễn Lữ Kiệt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10223
|
|
Trần Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10224
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10225
|
|
Nguyễn Thành Tài | Nam | 2008 | - | 1661 | 1650 | |||
|
10226
|
|
Nguyễn Trúc Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10227
|
|
Hoàng Minh Đạt | Nam | 2015 | - | 1635 | 1592 | |||
|
10228
|
|
Lê Phạm Trung Nghĩa | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10229
|
|
Nguyễn Đức Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10230
|
|
Nguyễn Nhật Đăng Khoa | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
10231
|
|
Nguyễn Mạnh Dũng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10232
|
|
Nguyễn Bá Thắng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10233
|
|
Lê Trần Đăng Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10234
|
|
Nguyễn Khải Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10235
|
|
Thẩm Mộc Trà | Nữ | 2015 | - | 1423 | 1552 | w | ||
|
10236
|
|
Vũ Hoàng Nhật Trường | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10237
|
|
Phạm Chấn Hưng | Nam | 2013 | - | 1575 | 1592 | |||
|
10238
|
|
Đậu Cát Tường | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10239
|
|
Mai Anh Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10240
|
|
Vuaillat Jack | Nam | 1949 | - | - | - | |||