| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10201
|
|
Nguyễn Ngô Tâm Đoan | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10202
|
|
Dương Bảo Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10203
|
|
Phạm Gia Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10204
|
|
Vũ Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10205
|
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10206
|
|
Nguyễn Khả Như | Nữ | 2010 | - | 1488 | - | w | ||
|
10207
|
|
Hoàng Gia Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10208
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10209
|
|
Nguyễn Nguyên Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10210
|
|
Vũ Hoàng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10211
|
|
Trần Đức Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10212
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10213
|
|
Phạm Trần Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10214
|
|
Lê Bá Thành | Nam | 1982 | NA,NI | - | - | - | ||
|
10215
|
|
Nguyễn Đình Tuệ | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10216
|
|
Thân Gia Phước | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10217
|
|
Châu Quốc Đạt | Nam | 1983 | - | - | 1697 | |||
|
10218
|
|
Liễu Chấn Hào | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10219
|
|
Lê Ngọc Hiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10220
|
|
Võ Quốc Phi | Nam | 2015 | - | - | - | |||