| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10201 |
|
Phạm Văn Đông | Nam | 10-10-2010 | - | 1630 | 1492 | |||
| 10202 |
|
Trần Quang Tuệ Nghi | Nữ | 06-01-2015 | - | - | - | w | ||
| 10203 |
|
Lê Minh Khôi | Nam | 12-06-2014 | - | - | - | |||
| 10204 |
|
Võ Hữu Đại Phong | Nam | 19-12-2013 | - | - | - | |||
| 10205 |
|
Phan Quang Anh | Nam | 04-02-2015 | - | - | - | |||
| 10206 |
|
Nguyễn Kim Gia Hân | Nữ | 15-06-2012 | - | - | - | w | ||
| 10207 |
|
Hà Bảo An Nhiên | Nữ | 24-11-2017 | - | - | - | w | ||
| 10208 |
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 28-01-2000 | - | - | - | w | ||
| 10209 |
|
Nguyễn Minh Thiên Khang | Nam | 25-06-2017 | - | - | - | |||
| 10210 |
|
Nguyễn Hoàng Bảo Khang | Nam | 10-07-2013 | - | - | - | |||
| 10211 |
|
Phan Quốc Nam | Nam | 11-11-2011 | - | - | 1486 | |||
| 10212 |
|
Lê Đình Nguyên Anh | Nam | 23-09-2000 | - | - | - | |||
| 10213 |
|
Trần Vũ Phú Thanh | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
| 10214 |
|
Vũ Thiện Nam Anh | Nam | 30-05-2001 | - | - | - | |||
| 10215 |
|
Đỗ Huy Quang | Nam | 27-11-2017 | - | - | - | |||
| 10216 |
|
Nguyễn Huy Toàn | Nam | 16-09-2013 | - | - | - | |||
| 10217 |
|
Phạm Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 24-07-2004 | - | - | - | w | ||
| 10218 |
|
Huỳnh Đoàn Minh Ngọc | Nữ | 30-11-1998 | - | - | - | w | ||
| 10219 |
|
Bùi Nam Nhật | Nam | 29-03-2016 | - | - | - | |||
| 10220 |
|
Lê Anh Minh | Nam | 09-06-2015 | - | - | - | |||