| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10201
|
|
Phạm Kiến Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10202
|
|
Vũ Ngọc Phương | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
10203
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10204
|
|
Nguyễn Huỳnh Xuân Nhi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10205
|
|
Huỳnh Thái Dương | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10206
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10207
|
|
Trương Trần Quốc Khánh | Nam | 2006 | - | 1628 | - | |||
|
10208
|
|
Lâm Vũ Hoàng Châu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10209
|
|
Trần Nguyên Hưng | Nam | 2011 | - | 1524 | 1653 | |||
|
10210
|
|
Phạm Hữu Quốc Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10211
|
|
Dương Minh Dương | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10212
|
|
Võ Khả Hy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10213
|
|
Đỗ Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10214
|
|
Nguyễn Thu Hiền | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10215
|
|
Nguyễn Hoàng Thảo Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10216
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10217
|
|
Trần Thái Hà | Nữ | 2012 | - | 1619 | 1502 | w | ||
|
10218
|
|
Nguyễn Hạnh Hoàng Đức | Nam | 2005 | - | 1589 | - | |||
|
10219
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10220
|
|
Lâm Bá Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||