| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1021
|
|
Lê Dương Quốc Bình | Nam | 2014 | 1650 | 1740 | 1681 | |||
|
1022
|
|
Trần Thị Hồng Nhung | Nữ | 2013 | 1650 | 1588 | 1585 | w | ||
|
1023
|
|
Lê Khắc Minh Thư | Nữ | 2003 | 1648 | 1626 | 1603 | wi | ||
|
1024
|
|
Vũ Trường Sơn | Nam | 2013 | 1648 | 1695 | 1675 | |||
|
1025
|
|
Phạm Hồng Đức | Nam | 2014 | 1648 | 1649 | 1638 | |||
|
1026
|
|
Phan Nhật Ý | Nam | 1991 | 1648 | 1740 | 1726 | |||
|
1027
|
|
Bùi Nhật Quang | Nam | 2004 | 1648 | 1662 | 1663 | i | ||
|
1028
|
|
Mai Ngọc Thiên Vũ | Nam | 2019 | 1647 | - | 1574 | |||
|
1029
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 1996 | 1647 | 1607 | 1637 | |||
|
1030
|
|
Lý Nguyễn Ngọc Châu | Nữ | 2007 | 1647 | - | - | wi | ||
|
1031
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 1997 | 1647 | - | - | |||
|
1032
|
|
Hoàng Nhật Duy | Nam | 2004 | 1646 | - | - | |||
|
1033
|
|
Đặng Huệ Nghi | Nam | 1989 | 1645 | - | - | i | ||
|
1034
|
|
Phạm Thị Hương | Nữ | 1983 | 1645 | 1593 | - | w | ||
|
1035
|
|
Nguyễn Thị Minh Anh | Nữ | 1985 | 1645 | - | - | wi | ||
|
1036
|
|
Trần Thiên Bảo | Nam | 2014 | 1644 | 1574 | 1722 | |||
|
1037
|
|
Lê Ngọc Gia Bảo | Nam | 2010 | 1644 | - | 1590 | i | ||
|
1038
|
|
Chu An Khôi | Nam | 2013 | 1644 | 1597 | 1587 | i | ||
|
1039
|
|
La Trần Minh Đức | Nam | 2012 | 1644 | 1618 | 1576 | |||
|
1040
|
|
Võ Ngọc Minh Trí | Nam | 2014 | 1644 | 1638 | 1552 | |||