DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1021 FIDE 12452432 Lê Dương Quốc Bình Nam 2014 1650 1740 1681
1022 FIDE 12451061 Trần Thị Hồng Nhung Nữ 2013 1650 1588 1585 w
1023 FIDE 12409871 Lê Khắc Minh Thư Nữ 2003 1648 1626 1603 wi
1024 FIDE 12442399 Vũ Trường Sơn Nam 2013 1648 1695 1675
1025 FIDE 12434485 Phạm Hồng Đức Nam 2014 1648 1649 1638
1026 FIDE 12417157 Phan Nhật Ý Nam 1991 1648 1740 1726
1027 FIDE 12407488 Bùi Nhật Quang Nam 2004 1648 1662 1663 i
1028 FIDE 12472077 Mai Ngọc Thiên Vũ Nam 2019 1647 - 1574
1029 FIDE 12475173 Nguyễn Quang Minh Nam 1996 1647 1607 1637
1030 FIDE 12415316 Lý Nguyễn Ngọc Châu Nữ 2007 1647 - - wi
1031 FIDE 12491977 Nguyễn Tuấn Anh Nam 1997 1647 - -
1032 FIDE 12468029 Hoàng Nhật Duy Nam 2004 1646 - -
1033 FIDE 12410748 Đặng Huệ Nghi Nam 1989 1645 - - i
1034 FIDE 12421030 Phạm Thị Hương Nữ 1983 1645 1593 - w
1035 FIDE 12404713 Nguyễn Thị Minh Anh Nữ 1985 1645 - - wi
1036 FIDE 12433152 Trần Thiên Bảo Nam 2014 1644 1574 1722
1037 FIDE 12428825 Lê Ngọc Gia Bảo Nam 2010 1644 - 1590 i
1038 FIDE 12425281 Chu An Khôi Nam 2013 1644 1597 1587 i
1039 FIDE 12432008 La Trần Minh Đức Nam 2012 1644 1618 1576
1040 FIDE 12483230 Võ Ngọc Minh Trí Nam 2014 1644 1638 1552