| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10181
|
|
Đặng Minh Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10182
|
|
Phạm Ngọc Thái Trâm | Nữ | 2004 | - | 1579 | - | w | ||
|
10183
|
|
Lê Thị Diệu Hiền | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10184
|
|
Chu Thành Sơn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10185
|
|
Trần Nguyễn Khả Như | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10186
|
|
Cao Quốc Khánh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10187
|
|
Võ Ngọc Quế Châu | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10188
|
|
Lê Đức Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10189
|
|
Trương Gia Hưng | Nam | 2007 | - | 1633 | - | |||
|
10190
|
|
Trần Hậu Thiên Nhân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10191
|
|
Trần Văn Minh Khang | Nam | 2012 | - | 1438 | 1427 | |||
|
10192
|
|
Đinh Thị Ngọc | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
10193
|
|
Nguyễn Khoa Nam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10194
|
|
Đoàn Bảo Gia | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10195
|
|
Kiều Nhã Uyên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10196
|
|
Trần Khánh Quỳnh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10197
|
|
Lê Quang Lâm | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
10198
|
|
Nguyễn Mai Nhật Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10199
|
|
Phạm Trịnh Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | 1477 | w | ||
|
10200
|
|
Trần Ngọc Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||