DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10181 FIDE 561008346 Dương Việt Hoàng Nam 2014 - - -
10182 FIDE 12406490 Nguyễn Linh Phương Nữ 2003 - - - w
10183 FIDE 12472026 Trần Minh Nam 2011 - - -
10184 FIDE 12408026 Dư Xuân Tùng Lâm Nam 2002 - 1713 -
10185 FIDE 561010138 Lê Anh Tài Nam 2007 - - -
10186 FIDE 561010650 Bùi Quốc Lập Nam 2005 - - -
10187 FIDE 12475610 Nguyễn Thùy Anh Nữ 2009 - - - w
10188 FIDE 12475866 Lương Huyền My Nữ 2015 - - - w
10189 FIDE 12410586 Chu Thị Diễm Hằng Nữ 1999 - - - w
10190 FIDE 561013722 Lê Nguyễn Hải Minh Nam 2019 - - -
10191 FIDE 561013978 Phùng Lê Minh Quang Nam 2019 - - -
10192 FIDE 12413402 Xuân Gia Huy Nam 2007 - - -
10193 FIDE 12478938 Lê Ngọc Minh Toàn Nam 2009 - 1585 -
10194 FIDE 12413658 Nguyễn Phương Ngân Nữ 2006 - - 1507 w
10195 FIDE 12483290 Nguyễn Trung Thành Nam 1986 - - -
10196 FIDE 12419290 Đỗ Tùng Dương Nam 1992 NA - - -
10197 FIDE 12488410 Nguyễn Đức Minh Nam 2012 - - -
10198 FIDE 12488666 Đỗ Vũ An Huy Nam 2013 - - 1570
10199 FIDE 12423386 Nguyễn Đức Hiếu Nam 2008 - - -
10200 FIDE 12490202 Ngô Mai Trang Nữ 2015 - - - w