| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10161
|
|
Cao Thanh Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10162
|
|
Hồ Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2013 | - | 1584 | 1636 | |||
|
10163
|
|
Nguyễn Xuân Nhật | Nam | 2009 | - | - | 1720 | |||
|
10164
|
|
Trần Nhật Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10165
|
|
Nguyễn Bình Phương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10166
|
|
Kiều Thanh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10167
|
|
Trần Đoàn Phúc Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10168
|
|
Lê Thái Bảo | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
10169
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10170
|
|
Huỳnh Thái Hoà | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10171
|
|
Trần Vũ Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10172
|
|
Đinh Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10173
|
|
Trần Công Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10174
|
|
Huỳnh Bảo Khanh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10175
|
|
Đỗ Nguyễn Băng Tâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10176
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
10177
|
|
Trần Ngọc Phước Thịnh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10178
|
|
Lê Nguyên | Nam | 2014 | - | 1516 | - | |||
|
10179
|
|
Trần Xuân Bách | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10180
|
|
Tạ Gia Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||