| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10161 |
|
Lê Thị Anh Ly | Nam | 02-05-2000 | - | - | - | |||
| 10162 |
|
Trương Bảo Long | Nam | 24-04-2014 | - | - | - | |||
| 10163 |
|
Nguyễn Huy Minh | Nam | 16-04-2006 | - | 1429 | - | |||
| 10164 |
|
Đào Ngọc Anh Tú | Nam | 07-02-2013 | - | - | - | |||
| 10165 |
|
Nguyễn Hoàng Hải Triều | Nam | 10-03-2012 | - | - | - | |||
| 10166 |
|
Trần Trung Hiếu | Nam | 03-07-2009 | - | - | - | |||
| 10167 |
|
Đào Minh Dũng | Nam | 28-01-2010 | - | - | - | |||
| 10168 |
|
Lê Quang Minh | Nam | 17-01-2016 | - | - | - | |||
| 10169 |
|
Trần Duy Thiện Nhân | Nam | 11-10-2014 | - | - | - | |||
| 10170 |
|
Nguyễn Đình Bảo | Nam | 30-11-2015 | - | - | - | |||
| 10171 |
|
Trần Phúc Lâm | Nam | 15-03-2017 | - | - | - | |||
| 10172 |
|
Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 03-01-2008 | NA | - | - | - | w | |
| 10173 |
|
Trần Hữu Bằng | Nam | 20-01-2001 | NA | - | 1551 | - | ||
| 10174 |
|
Nguyễn Phước Quý Tường | Nam | 07-01-2001 | - | - | - | |||
| 10175 |
|
Trương Đức Kiên | Nam | 15/10/2003 | - | - | - | |||
| 10176 |
|
Nguyễn Tuấn Hưng | Nam | 19/11/2015 | - | - | - | |||
| 10177 |
|
Phan Việt Hồng Sơn | Nam | 07-07-2018 | - | - | - | |||
| 10178 |
|
Nguyễn Linh An | Nữ | 16-07-2001 | - | - | - | w | ||
| 10179 |
|
Bùi Huy Hoàng | Nam | 28-10-2012 | - | - | - | |||
| 10180 |
|
Hoàng Vũ Trung Kiên | Nam | 22-09-2003 | - | - | - | |||