| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10141 |
|
Âu Hoàng Minh Kiên | Nam | 02-12-2013 | - | - | - | |||
| 10142 |
|
Nguyễn Thị Minh Trang | Nữ | 30-11-1994 | - | - | - | w | ||
| 10143 |
|
Ngô Đào Trung Việt | Nam | 24-09-2007 | - | - | - | |||
| 10144 |
|
Đinh Trọng Nhân | Nam | 05-07-2014 | - | - | 1534 | |||
| 10145 |
|
Dư Thị Tùng Linh | Nữ | 28-06-2004 | - | - | - | w | ||
| 10146 |
|
Nguyễn Ngô Bảo Ngọc | Nữ | 27-04-2016 | - | - | - | w | ||
| 10147 |
|
Nguyễn Ngọc Thế Vinh | Nam | 24-05-2013 | - | 1535 | 1527 | |||
| 10148 |
|
Lê Nhật Nam | Nam | 16-04-2008 | - | - | - | |||
| 10149 |
|
Trương Quốc Huy | Nam | 10-05-2019 | - | - | - | |||
| 10150 |
|
Lê Thị Mai Thy | Nữ | 23-07-1984 | NA;NI | - | - | - | w | |
| 10151 |
|
Nguyễn Văn Tiến | Nam | 05-10-1988 | - | - | - | |||
| 10152 |
|
Phan Anh Thư | Nữ | 29-10-2013 | - | - | - | w | ||
| 10153 |
|
Phạm Đức Toàn | Nam | 22-03-2011 | - | 1491 | - | |||
| 10154 |
|
Nguyễn Phương Huy | Nam | 06-09-2017 | - | - | - | |||
| 10155 |
|
Bùi Minh Khang | Nam | 04-05-2018 | - | - | - | |||
| 10156 |
|
Đặng Châu Trung Kiên | Nam | 25-04-2019 | - | - | - | |||
| 10157 |
|
Trần Đình Thiện | Nam | 05-02-2013 | - | - | - | |||
| 10158 |
|
Vũ Mạnh Hải | Nam | 11-11-2012 | - | - | - | |||
| 10159 |
|
Nguyễn Hoàng Quý | Nam | 15-10-2007 | NA | - | 1552 | 1441 | ||
| 10160 |
|
Huỳnh Thanh Phong | Nam | 05-10-2000 | - | 1423 | - | |||