DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10141 FIDE 561003751 Lê Trần Hoàng Anh Nam 2016 - - -
10142 FIDE 12468967 Nguyễn Hải Băng Khanh Nữ 2019 - - - w
10143 FIDE 12403687 Nguyễn Hoàng Việt Hải Nam 2001 FM - - -
10144 FIDE 561006823 Vũ Huy Hùng Nam 2012 - - -
10145 FIDE 12470503 Phạm Thị Thùy Dương Nữ 2013 - - - w
10146 FIDE 12406759 Nguyễn Hương Ly Nữ 2001 - - - w
10147 FIDE 12478695 Hoàng Nhật Minh Nam 2014 - - -
10148 FIDE 12480231 Võ Lê Minh Luật Nam 2015 - - -
10149 FIDE 12480487 Fang Shibao Nam 2019 - - -
10150 FIDE 12416231 Nguyễn Ngọc Phương Quyên Nữ 2007 - - - w
10151 FIDE 12416487 Trần Minh Triết Nam 2006 - - -
10152 FIDE 12483303 Lê Đỗ Gia Huy Nam 2000 - - -
10153 FIDE 12483559 Lê Gia Bảo Nam 2006 - 1530 1518
10154 FIDE 12419303 Đỗ Xuân Thanh Nam 2008 - - -
10155 FIDE 12421863 Trịnh Đình Tiến Nam 1994 - - -
10156 FIDE 12424935 Nguyễn Khánh Lâm Nam 1983 - - -
10157 FIDE 12493031 Mai Ngọc Hân Nữ 2012 - 1469 1469 w
10158 FIDE 12493287 Đồng Nhật Minh Nam 2015 - - -
10159 FIDE 12429031 Huỳnh Tấn Đạt Nam 2013 - 1511 1472
10160 FIDE 12496103 Ninh Đỗ Minh Khang Nam 2018 - - -