| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10141
|
|
Nguyễn Hữu Hoàng Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10142
|
|
Võ Anh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10143
|
|
Phạm An Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10144
|
|
Nguyễn Nhật Cát Tường | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10145
|
|
Nguyễn Khắc Trí | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10146
|
|
Phan Gia Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10147
|
|
Đỗ Phúc Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10148
|
|
Đoàn Tuấn Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10149
|
|
Nguyễn Phương Uyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
10150
|
|
Lư Đan Thủy | Nam | 1976 | DI | - | - | - | ||
|
10151
|
|
Ngô Gia Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10152
|
|
Hoàng Gia Thiên Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10153
|
|
Võ Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10154
|
|
Hoàng Hà Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10155
|
|
Nguyễn Đình Bảo Khánh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10156
|
|
Dang Nguyen Quan | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10157
|
|
Trần Tiến Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10158
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10159
|
|
Tô Hoàng Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10160
|
|
Lê Ngọc Quốc Trung | Nam | 1982 | - | - | - | |||