| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10121 |
|
Lê Bách | Nam | 21-06-2008 | - | - | - | |||
| 10122 |
|
Nguyễn Thái An | Nữ | 26-07-2013 | - | - | - | w | ||
| 10123 |
|
Huỳnh Nguyễn Hoàng Duy | Nam | 29-03-2014 | - | - | - | |||
| 10124 |
|
Nguyễn Uy Long | Nam | 18-09-2012 | - | - | - | |||
| 10125 |
|
Lê Bảo Ngọc | Nữ | 16-02-2015 | - | - | - | w | ||
| 10126 |
|
Lê Nguyên Khang | Nam | 02-01-2018 | - | - | - | |||
| 10127 |
|
Nguyễn Hữu Tài | Nam | 20-02-2015 | - | - | - | |||
| 10128 |
|
Võ Khải Minh | Nam | 08-01-2012 | - | - | - | |||
| 10129 |
|
Hoàng Công Mạnh | Nam | 12-12-2016 | - | - | - | |||
| 10130 |
|
Đặng Thiên Ngân | Nữ | 15-12-2017 | - | - | - | w | ||
| 10131 |
|
Ogawa Khánh Đăng | Nam | 14-01-2011 | - | - | - | |||
| 10132 |
|
Vương Thị Hường | Nữ | 16-10-1986 | - | - | - | w | ||
| 10133 |
|
Nguyễn Đoàn Hoàng Sơn | Nam | 10-10-2015 | - | - | - | |||
| 10134 |
|
Trần Hoài Tuệ Minh Mason | Nam | 25-06-2019 | - | - | - | |||
| 10135 |
|
Lê Hữu Phước | Nam | 12-08-2006 | - | - | - | |||
| 10136 |
|
Ngô Minh Nhật | Nam | 11-01-2019 | - | - | - | |||
| 10137 |
|
Nguyễn Mạnh Cường | Nam | 08-08-1977 | NI | - | - | - | ||
| 10138 |
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 05-10-2012 | - | - | - | |||
| 10139 |
|
Phan Thế Hiển | Nam | 02-01-2004 | - | - | - | |||
| 10140 |
|
Nguyễn Đức Minh Quân | Nam | 07-11-2018 | - | - | - | |||