| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10101 |
|
Nguyễn Đỗ Ngọc Minh | Nam | 30-11-2001 | - | - | - | |||
| 10102 |
|
Nguyễn Đăng Sơn | Nam | 13-02-2016 | - | - | - | |||
| 10103 |
|
Nguyễn Đức Nam | Nam | 20-09-2013 | - | 1495 | - | |||
| 10104 |
|
Võ Lê Minh Sơn | Nam | 30-11-2002 | - | - | - | |||
| 10105 |
|
Phạm Quang Linh | Nam | 30-11-1998 | - | - | - | |||
| 10106 |
|
Lê Xuân Quang | Nam | 30-11-1996 | - | - | - | |||
| 10107 |
|
Nguyễn Xuân Hiếu | Nam | 30-11-2002 | - | - | - | |||
| 10108 |
|
Hoàng Đình Duy | Nam | 02-10-1995 | - | - | - | |||
| 10109 |
|
Ngô Gia Huy | Nam | 09-05-2007 | - | - | - | |||
| 10110 |
|
Cao Gia Minh | Nam | 12-01-2011 | - | 1563 | - | |||
| 10111 |
|
Lê Quang Anh | Nam | 16-05-2015 | - | - | - | |||
| 10112 |
|
Đoàn Anh Minh | Nam | 29-08-2008 | - | 1472 | - | |||
| 10113 |
|
Lê Đình Anh Khoa | Nam | 29-06-2011 | - | - | - | |||
| 10114 |
|
Lê Nguyên Minh | Nam | 10-05-2013 | - | - | - | |||
| 10115 |
|
Lê Phước Trí | Nam | 15-12-2012 | - | - | - | |||
| 10116 |
|
Võ Trần Bảo Nhi | Nữ | 21-08-2008 | - | 1516 | 1440 | w | ||
| 10117 |
|
Nguyễn Danh Khôi | Nam | 23-03-2018 | - | - | - | |||
| 10118 |
|
Cấn Thị Kim Thảo | Nữ | 03-10-2009 | - | - | - | w | ||
| 10119 |
|
Nguyễn Duy Trọng Nhân | Nam | 26-11-1999 | NA | - | - | - | ||
| 10120 |
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 25-05-2011 | - | - | - | |||