| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10101
|
|
Lê Nam Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10102
|
|
Lương Xuân Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10103
|
|
Lê Phương Khánh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10104
|
|
Chương Vĩnh Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10105
|
|
Ong Thị Huyền Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10106
|
|
Trần Hoàng Đại Sơn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10107
|
|
Trần Xuân Tuấn Tú | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10108
|
|
Lê Duy Khương | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10109
|
|
Đào Nguyên Khánh My | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10110
|
|
Trần Khắc Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10111
|
|
Vũ Đình Duy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10112
|
|
Hoàng Trịnh Thiên Vũ | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10113
|
|
Nguyễn Văn Hoàng Thái | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10114
|
|
Nguyễn Danh Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10115
|
|
Bùi Trung Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10116
|
|
Nguyễn Trần Phương Anh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
10117
|
|
Nguyễn Phan Tấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10118
|
|
Trương Xuân Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10119
|
|
Thái Văn Tài | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10120
|
|
Trần Quang Đạt | Nam | 2008 | - | 1664 | 1572 | |||