| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10081
|
|
Nguyễn Ngọc Mai Chi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10082
|
|
Phạm Thành Nam | Nam | 2013 | - | 1495 | - | |||
|
10083
|
|
Lê Thị Ánh Tuyết | Nữ | 2005 | - | 1482 | - | w | ||
|
10084
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10085
|
|
Lê Minh Quý | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10086
|
|
Trịnh Đức Năng | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
10087
|
|
Lê Tiến Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10088
|
|
Trần Hà Quang Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10089
|
|
Từ Khánh Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10090
|
|
Ang Da En Daniel | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10091
|
|
Ngô Ngọc Thảo Giang | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10092
|
|
Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2015 | - | 1450 | 1476 | w | ||
|
10093
|
|
Phùng Trọng Hải Anh | Nam | 2005 | - | 1557 | 1692 | |||
|
10094
|
|
Trần Hồ Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10095
|
|
Trần Kinh Lân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10096
|
|
Phạm Hồng Phước | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10097
|
|
Lê Quốc Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10098
|
|
Nguyễn Lê Hải Yến | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10099
|
|
Phạm Lam Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10100
|
|
Trần Đăng Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||