DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10081 FIDE 12423653 Nguyễn Ngọc Mai Chi Nữ 2009 - - - w
10082 FIDE 12426725 Phạm Thành Nam Nam 2013 - 1495 -
10083 FIDE 12495077 Lê Thị Ánh Tuyết Nữ 2005 - 1482 - w
10084 FIDE 12498149 Nguyễn Hoàng Minh Nam 2011 - - -
10085 FIDE 12433381 Lê Minh Quý Nam 2012 - - -
10086 FIDE 12436453 Trịnh Đức Năng Nam 1997 - - -
10087 FIDE 12439525 Lê Tiến Minh Nam 2012 - - -
10088 FIDE 12441317 Trần Hà Quang Minh Nam 2006 - - -
10089 FIDE 12444901 Từ Khánh Nguyên Nam 2013 - - -
10090 FIDE 12446181 Ang Da En Daniel Nam 2005 - - -
10091 FIDE 12451045 Ngô Ngọc Thảo Giang Nữ 2013 - - - w
10092 FIDE 12453862 Trần Bảo Ngọc Nữ 2015 - 1450 1476 w
10093 FIDE 12456934 Phùng Trọng Hải Anh Nam 2005 - 1557 1692
10094 FIDE 12463078 Trần Hồ Minh Khang Nam 2018 - - -
10095 FIDE 12463590 Trần Kinh Lân Nam 2017 - - -
10096 FIDE 561002470 Phạm Hồng Phước Nam 2013 - - -
10097 FIDE 12466662 Lê Quốc Minh Nam 2017 - - -
10098 FIDE 12467430 Nguyễn Lê Hải Yến Nữ 2015 - - - w
10099 FIDE 561004006 Phạm Lam Anh Nữ 2019 - - - w
10100 FIDE 561004774 Trần Đăng Nguyên Nam 2019 - - -