| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10081 |
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 25-10-2010 | - | 1559 | - | w | ||
| 10082 |
|
Đặng Bảo Yên | Nữ | 05-03-2016 | - | - | - | w | ||
| 10083 |
|
Hoàng Nguyễn Phú Quang | Nam | 15-04-2020 | - | - | - | |||
| 10084 |
|
Nguyễn Phạm Xuân Hoàng | Nam | 16-09-2014 | - | - | - | |||
| 10085 |
|
Ngô Minh Triết | Nam | 15-09-2011 | - | - | - | |||
| 10086 |
|
Lê Dương Phúc Lâm | Nam | 21-04-2018 | - | - | - | |||
| 10087 |
|
Trần Thái Anh | Nam | 15-01-2011 | - | - | - | |||
| 10088 |
|
Nguyễn Thanh Hiền | Nữ | 24-09-2013 | - | - | - | w | ||
| 10089 |
|
Lê Ngọc Minh | Nam | 19-09-2004 | - | - | - | |||
| 10090 |
|
Nguyễn Thanh Hà | Nữ | 29-04-2016 | - | - | - | w | ||
| 10091 |
|
Đỗ Anh Đức | Nam | 07-05-2018 | - | - | - | |||
| 10092 |
|
Tô Chấn Phong | Nam | 04-08-2013 | - | - | - | |||
| 10093 |
|
Lê Đức Trí | Nam | 01-03-2017 | - | - | - | |||
| 10094 |
|
Bùi Hoàng Nam | Nam | 14-01-2008 | - | 1440 | 1546 | |||
| 10095 |
|
Hồ Tuấn Kiệt | Nam | 12-10-2013 | - | - | - | |||
| 10096 |
|
Phạm Đăng Khôi | Nam | 19-09-2017 | - | 1579 | 1649 | |||
| 10097 |
|
Nguyễn Quang Thắng | Nam | 22-08-2012 | - | - | - | |||
| 10098 |
|
Đỗ Anh Khoa | Nam | 20-08-2018 | - | - | - | |||
| 10099 |
|
Đoàn Quang Huy | Nam | 23-01-2010 | - | 1465 | - | |||
| 10100 |
|
Vũ Tuấn Hùng | Nam | 05-05-2004 | NA | - | - | - | ||