| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10061 |
|
Lê Danh Hoàng | Nam | 26-05-2014 | - | - | - | |||
| 10062 |
|
Trần Quang Huy | Nam | 12-01-2001 | - | 1535 | 1503 | |||
| 10063 |
|
Lâm Quang Khôi | Nam | 30-11-2004 | - | - | - | |||
| 10064 |
|
Lưu Tuấn Tú | Nam | 19-08-2015 | - | - | - | |||
| 10065 |
|
Huỳnh Thái Anh | Nam | 22-03-2006 | - | - | - | |||
| 10066 |
|
Ngô Ninh | Nam | 30-11-1981 | - | - | - | |||
| 10067 |
|
Đặng Quang Anh | Nam | 10-12-2012 | - | - | - | |||
| 10068 |
|
Nguyễn Nam Khánh | Nam | 11-12-2006 | - | - | - | |||
| 10069 |
|
Nguyễn Hồ Bích Lam | Nữ | 07-02-2017 | - | - | - | w | ||
| 10070 |
|
Lư Tuệ Lâm | Nữ | 20/3/2009 | - | - | - | w | ||
| 10071 |
|
Trần Quốc Thịnh | Nam | 03-03-2015 | - | - | - | |||
| 10072 |
|
Trần Hoàng Thiên Quang | Nam | 30-11-1994 | - | - | - | |||
| 10073 |
|
Hoàng Thị Diệu Linh | Nữ | 23-06-1997 | - | - | - | w | ||
| 10074 |
|
Lê Thị Thanh Thủy | Nữ | 01-03-1985 | DI | - | - | - | w | |
| 10075 |
|
Nguyễn Đăng Anh Nhật | Nam | 16-05-2010 | - | 1623 | - | |||
| 10076 |
|
Nguyễn Minh Đạt | Nam | 30-11-2005 | - | - | 1754 | |||
| 10077 |
|
Trần Đàm Thiên Thanh | Nữ | 07-05-2005 | - | - | - | w | ||
| 10078 |
|
Lương Ngọc Khánh Linh | Nữ | 12-02-2006 | - | - | - | w | ||
| 10079 |
|
Trần Minh Đức | Nam | 02-07-2007 | - | - | - | |||
| 10080 |
|
Trần Minh Khang | Nam | 29-06-2013 | - | - | - | |||