| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10061
|
|
Đỗ Hoa Trà | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
10062
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10063
|
|
Lưu Mạnh Hà | Nam | 1989 | NA | - | - | - | ||
|
10064
|
|
Trần Thế Tài | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
10065
|
|
Hồ Sỹ Tiến Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10066
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10067
|
|
Nguyễn Đặng Quang Hoàng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10068
|
|
Trần Mai Kim Ngân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10069
|
|
Nguyễn Vũ Minh Cường | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10070
|
|
Dương Hoàng Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10071
|
|
Nguyễn Phan Anh Tài | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10072
|
|
Nguyễn Văn Hiếu | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
10073
|
|
Nguyễn Văn Sỹ Nguyên | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10074
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10075
|
|
Tạ Thành Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10076
|
|
Trương Vị Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10077
|
|
Trần Hà Ngọc An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10078
|
|
Trần Kim Ngân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10079
|
|
Phạm Quang Phúc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10080
|
|
Nghiêm Văn Long | Nam | 1999 | - | - | - | |||