| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10041
|
|
Trịnh Hoàng Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10042
|
|
Nguyễn Trí Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10043
|
|
Trịnh Bích Thủy | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
10044
|
|
Lê An Duy | Nam | 2005 | NA | - | - | - | ||
|
10045
|
|
Nguyễn Ngọc Mai | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10046
|
|
Nguyễn Tường Vy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10047
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2017 | - | - | 1533 | |||
|
10048
|
|
Trương Nguyễn Đức Hòa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10049
|
|
Hoàng Trọng Bách | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10050
|
|
Hoàng Gia Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10051
|
|
Dương Nhật Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10052
|
|
Hoàng Ngọc Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10053
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nữ | 1949 | - | - | - | w | ||
|
10054
|
|
Lê Minh Kha | Nam | 2010 | - | 1496 | 1551 | |||
|
10055
|
|
Lê Tiến Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10056
|
|
Lâm Nguyễn Đông Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10057
|
|
Mai Đức Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10058
|
|
Nguyễn Thành An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10059
|
|
La Quang Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10060
|
|
Phạm Hoàng Nam | Nam | 2016 | - | 1411 | - | |||