| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10041
|
|
Đỗ Duy Ngọc Trác | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10042
|
|
Trần Quang Tâm | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10043
|
|
Trần Ngọc Khánh Linh | Nữ | 2017 | - | 1475 | - | w | ||
|
10044
|
|
Tăng Khánh Ngọc Lam | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10045
|
|
Tống Xuân Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10046
|
|
Cao Lê Minh Nhật | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10047
|
|
Nguyễn Khánh Vân | Nữ | 2012 | - | 1553 | 1529 | w | ||
|
10048
|
|
Lê Huỳnh Trần Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10049
|
|
Võ Sơn Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10050
|
|
Vũ Hải Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10051
|
|
Trần Nam Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10052
|
|
Nguyễn Nông Tùng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10053
|
|
Phạm Việt Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10054
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10055
|
|
Nguyễn Bách Duy | Nam | 2009 | - | 1518 | 1566 | |||
|
10056
|
|
Phạm Trung Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10057
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10058
|
|
Nguyễn Trí Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10059
|
|
Vũ Khánh Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10060
|
|
Nguyễn Ngọc Đăng Khoa | Nam | 2017 | - | 1629 | 1539 | |||