| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10041 |
|
Đỗ Thùy Dương | Nữ | 21-05-1991 | - | - | - | w | ||
| 10042 |
|
Đinh Gia Lâm | Nam | 02-02-2013 | - | - | - | |||
| 10043 |
|
Thương Nguyễn Trinh Anh | Nữ | 19-01-2003 | - | - | - | w | ||
| 10044 |
|
Nguyễn Thành Công | Nam | 11-06-2013 | - | - | - | |||
| 10045 |
|
Phạm Ngọc Quế Trân | Nữ | 02-09-2006 | - | - | - | w | ||
| 10046 |
|
Trần Hữu Anh | Nam | 15-08-2017 | - | - | - | |||
| 10047 |
|
Trần Ngọc Danh Minh | Nam | 02-12-2018 | - | - | - | |||
| 10048 |
|
Nguyễn Hoàng Quỳnh Anh | Nữ | 14-03-2010 | - | - | - | w | ||
| 10049 |
|
Hoàng Gia Thuỳ Linh | Nữ | 20-12-2012 | - | 1448 | - | w | ||
| 10050 |
|
Nguyễn Mạnh Hà | Nam | 10-03-1989 | - | - | - | |||
| 10051 |
|
Đỗ Minh Quân | Nam | 26-10-2010 | - | 1623 | 1613 | |||
| 10052 |
|
Dương Anh Vũ | Nam | 06-05-2004 | - | - | - | |||
| 10053 |
|
Đỗ Hoàng Kiên | Nam | 02-10-2012 | - | - | - | |||
| 10054 |
|
Đặng Minh Quân | Nam | 30-05-2002 | - | - | - | |||
| 10055 |
|
Lê Ngọc Trường Sơn | Nam | 13-07-2017 | - | - | - | |||
| 10056 |
|
Hoàng Minh Nghĩa | Nam | 16-07-2015 | - | - | - | |||
| 10057 |
|
Bùi Nguyễn Thái Hòa | Nữ | 03-06-2011 | - | - | - | w | ||
| 10058 |
|
Phạm Gia Long | Nam | 18-02-2011 | - | - | - | |||
| 10059 |
|
Huỳnh Nguyễn Đăng Quang | Nam | 30-01-2014 | - | - | - | |||
| 10060 |
|
Phan Việt Khuê | Nam | 23-03-2013 | - | - | - | |||