| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10021 |
|
Nguyễn Hoàng Phát | Nam | 19-05-2012 | - | 1484 | 1436 | |||
| 10022 |
|
Chu Minh Nhật | Nam | 06-02-2008 | - | - | - | |||
| 10023 |
|
Ngô Daniel Minh Khang | Nam | 29-11-2014 | - | - | - | |||
| 10024 |
|
Thiên Tấn Lộc | Nam | 03-04-2008 | - | - | - | |||
| 10025 |
|
Nguyễn Hữu Long | Nam | 06-03-2013 | - | - | - | |||
| 10026 |
|
Phan Anh Vũ | Nam | 21-01-2013 | - | - | - | |||
| 10027 |
|
Đỗ Thụy Anh | Nữ | 11-02-2006 | - | 1617 | 1576 | w | ||
| 10028 |
|
Nguyễn Hoàng Nam | Nam | 13-04-2010 | - | 1765 | 1566 | |||
| 10029 |
|
Đỗ Minh Tuấn | Nam | 29-09-1995 | - | - | - | |||
| 10030 |
|
Phạm Ngọc Trung Anh | Nam | 28-02-2015 | - | - | - | |||
| 10031 |
|
Đào Tấn Thảo | Nam | 12-09-2003 | - | - | - | |||
| 10032 |
|
Thái Minh Anh | Nữ | 07-01-2013 | - | - | - | w | ||
| 10033 |
|
Nguyễn Đức Tiến Hải | Nam | 30-03-2006 | - | - | - | |||
| 10034 |
|
Võ Ngọc Hiếu | Nam | 18-08-2008 | - | - | - | |||
| 10035 |
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 07-05-2013 | - | - | - | |||
| 10036 |
|
Trần Nguyên Khôi | Nam | 13-06-2016 | - | - | - | |||
| 10037 |
|
Hoàng Xuân Nguyên | Nam | 22-11-2010 | - | - | - | |||
| 10038 |
|
Trần Tiến Minh | Nam | 01-01-2013 | - | - | - | |||
| 10039 |
|
Thái Vũ Mạnh Linh | Nam | 05-04-1987 | - | - | - | |||
| 10040 |
|
Nguyễn Hữu Thiên Phúc | Nam | 23-04-2014 | - | - | - | |||