| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10021
|
|
Đỗ Hoàng Minh Vũ | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10022
|
|
Nguyễn Tài Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10023
|
|
Võ Trần Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10024
|
|
Lê Danh Trung | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
10025
|
|
Huỳnh Minh Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10026
|
|
Đào Nhật Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10027
|
|
Nguyễn Uy Danh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10028
|
|
Phạm Duy Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10029
|
|
Bùi Doãn Đức Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10030
|
|
Nguyễn Thế Hà | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10031
|
|
Bùi Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10032
|
|
Nguyễn Hiển Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10033
|
|
Trần Đình Minh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
10034
|
|
Phạm Ngọc Tùng Minh | Nam | 2015 | - | 1448 | - | |||
|
10035
|
|
Trần Tân Khoa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10036
|
|
Nguyễn Phan Hiếu Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10037
|
|
Nguyễn Bảo Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10038
|
|
Lương Diễm Oanh | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
10039
|
|
Nguyễn Lê Trọng Nhân | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10040
|
|
Lê Nguyễn Anh Hùng | Nam | 2014 | - | - | - | |||