| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10001 |
|
Nguyễn Bá Thắng | Nam | 05-06-2014 | - | - | - | |||
| 10002 |
|
Lê Trần Đăng Khoa | Nam | 16-05-2011 | - | - | - | |||
| 10003 |
|
Nguyễn Khải Trí | Nam | 16-11-2011 | - | - | - | |||
| 10004 |
|
Thẩm Mộc Trà | Nữ | 20-08-2015 | - | - | 1550 | w | ||
| 10005 |
|
Vũ Hoàng Nhật Trường | Nam | 05-07-2004 | - | - | - | |||
| 10006 |
|
Phạm Chấn Hưng | Nam | 17-04-2013 | - | 1575 | 1592 | |||
| 10007 |
|
Đậu Cát Tường | Nữ | 19-03-2013 | - | - | - | w | ||
| 10008 |
|
Mai Anh Phúc | Nam | 19-09-2010 | - | - | - | |||
| 10009 |
|
Vuaillat Jack | Nam | 1949-11-15 | - | - | - | |||
| 10010 |
|
Nguyễn Hồng Vũ Anh | Nam | 28-06-2019 | - | - | - | |||
| 10011 |
|
Trương Đình Duy | Nam | 05-03-2017 | - | - | - | |||
| 10012 |
|
Hoàng Mộc Trà | Nữ | 08-09-2017 | - | - | - | w | ||
| 10013 |
|
Huỳnh Lê Hoàng Phúc | Nam | 26-01-2002 | - | - | - | |||
| 10014 |
|
Trần Lê Anh Thái | Nam | 07-04-2002 | - | - | - | |||
| 10015 |
|
Trần Nam Hưng | Nam | 01-02-2014 | - | 1527 | 1517 | |||
| 10016 |
|
Đinh Xuân Diệu | Nam | 30-08-1980 | - | 1531 | 1622 | |||
| 10017 |
|
Phạm Thành Đạt | Nam | 03-03-2017 | - | - | - | |||
| 10018 |
|
Trang Bảo Phúc | Nam | 20-07-2005 | - | - | - | |||
| 10019 |
|
Huỳnh Viết Gia Huy | Nam | 06-10-2015 | - | - | 1441 | |||
| 10020 |
|
Lê Thái Hoàng | Nam | 05-07-2005 | - | - | - | |||