| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10001
|
|
Võ Chí Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10002
|
|
Đàm Thị Thùy Linh | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
10003
|
|
Nguyễn Phan Ánh Hà | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10004
|
|
Ngô Bảo Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10005
|
|
Hoàng Lê Linh Nga | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10006
|
|
Nguyễn Khánh Huy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10007
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10008
|
|
Lê Hoàng Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10009
|
|
Hoàng Minh Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10010
|
|
Trần Lê Hà Tuấn Thanh | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
10011
|
|
Nguyễn Đình An Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10012
|
|
Tô Kim Nhật Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10013
|
|
Đào Nguyễn Anh Quân | Nam | 2012 | - | 1756 | 1646 | |||
|
10014
|
|
Nguyễn Khánh Nam | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10015
|
|
Đoàn Văn Nhật | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10016
|
|
Nguyễn Hữu Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10017
|
|
Đào Anh Kha | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10018
|
|
Nguyễn Phạm Bảo Nguyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10019
|
|
Lê Hải Đăng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10020
|
|
Vũ Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||