| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10001
|
|
Nguyễn Lương Tấn Phát | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10002
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10003
|
|
Đoàn Đăng Khoa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10004
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2000 | - | 1882 | - | |||
|
10005
|
|
Lê Tấn Minh Thắng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10006
|
|
Hà Lê Duy Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10007
|
|
Đỗ Đình Thịnh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10008
|
|
Phạm Quang Nghị | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10009
|
|
Nguyễn Hải An | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10010
|
|
Đặng Quang Vinh | Nam | 2017 | - | 1476 | 1478 | |||
|
10011
|
|
Hoàng Lê Minh Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10012
|
|
Đỗ Minh Triết | Nam | 2015 | - | 1496 | - | |||
|
10013
|
|
Đào Hi Bảo Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10014
|
|
Bùi Doãn Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10015
|
|
Trần Hữu Hải Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10016
|
|
Đào Duy Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10017
|
|
Bùi Tuấn Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10018
|
|
Quách Minh Bảo | Nam | 2008 | - | 1611 | - | |||
|
10019
|
|
Phan Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10020
|
|
Nguyễn Nhật Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||