| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1001
|
|
Nguyễn Thành Thái | Nam | 2014 | 1655 | - | - | |||
|
1002
|
|
Trần Hoàng Quốc Kiên | Nam | 2012 | 1654 | 1517 | 1534 | |||
|
1003
|
|
Nguyễn Văn Đức Khang | Nam | 2013 | 1654 | 1495 | 1626 | |||
|
1004
|
|
Phan Minh Trí | Nam | 2014 | 1654 | 1612 | 1614 | |||
|
1005
|
|
Kim Hùng Anh | Nam | 2011 | 1654 | 1589 | 1437 | |||
|
1006
|
|
Hồ Xuân Quỳnh | Nam | 1986 | 1654 | 1570 | 1582 | |||
|
1007
|
|
Nguyễn Cao Sơn | Nam | 2010 | 1653 | 1558 | 1660 | |||
|
1008
|
|
Nguyễn Xuân Minh Hằng | Nữ | 2009 | 1653 | 1733 | 1675 | w | ||
|
1009
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2013 | 1653 | 1660 | 1488 | |||
|
1010
|
|
Đỗ Duy Thịnh | Nam | 2013 | 1653 | 1685 | 1552 | |||
|
1011
|
|
Ngân Ba Hoàng Nguyên | Nam | 2001 | 1652 | 1625 | 1666 | |||
|
1012
|
|
Lê Sỹ Nguyên | Nam | 2013 | 1652 | 1550 | 1639 | |||
|
1013
|
|
Nguyễn Thế Hoàn | Nam | 1974 | 1652 | 1646 | - | i | ||
|
1014
|
|
Hồ Minh Đức | Nam | 2013 | 1651 | 1631 | 1633 | |||
|
1015
|
|
Phạm Thị Linh Nhâm | Nữ | 1990 | 1651 | 1632 | 1603 | wi | ||
|
1016
|
|
Vũ Đình Thanh | Nam | 2010 | 1651 | 1686 | 1456 | i | ||
|
1017
|
|
Phạm Minh Nhật | Nam | 2012 | 1651 | 1498 | 1600 | |||
|
1018
|
|
Trần Bảo Đăng Khoa | Nam | 2007 | 1650 | 1642 | 1643 | i | ||
|
1019
|
|
Bùi Quang Minh | Nam | 2012 | 1650 | 1596 | 1479 | i | ||
|
1020
|
|
Nguyễn Xuân Sang | Nam | 1995 | 1650 | - | - | i | ||