| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9901
|
|
Nguyễn Văn Sỹ Nguyên | Nam | 30-11-2000 | - | - | - | |||
|
9902
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 03-11-2013 | - | - | - | |||
|
9903
|
|
Tạ Thành Phong | Nam | 26-08-2017 | - | - | - | |||
|
9904
|
|
Trương Vị Khang | Nam | 05-09-2009 | - | - | - | |||
|
9905
|
|
Trần Hà Ngọc An | Nữ | 10-03-2019 | - | - | - | w | ||
|
9906
|
|
Trần Kim Ngân | Nữ | 10-10-2010 | - | - | - | w | ||
|
9907
|
|
Phạm Quang Phúc | Nam | 04-03-2008 | - | - | - | |||
|
9908
|
|
Nghiêm Văn Long | Nam | 31-01-1999 | - | - | - | |||
|
9909
|
|
Nguyễn Ngọc Mai Chi | Nữ | 06-09-2009 | - | - | - | w | ||
|
9910
|
|
Phạm Thành Nam | Nam | 18-02-2013 | - | 1495 | - | |||
|
9911
|
|
Lê Thị Ánh Tuyết | Nữ | 29-04-2005 | - | 1482 | - | w | ||
|
9912
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 02-05-2011 | - | - | - | |||
|
9913
|
|
Lê Minh Quý | Nam | 24-02-2012 | - | - | - | |||
|
9914
|
|
Trịnh Đức Năng | Nam | 07-11-1997 | - | - | - | |||
|
9915
|
|
Lê Tiến Minh | Nam | 06-12-2012 | - | - | - | |||
|
9916
|
|
Trần Hà Quang Minh | Nam | 21-10-2006 | - | - | - | |||
|
9917
|
|
Từ Khánh Nguyên | Nam | 04-12-2013 | - | - | - | |||
|
9918
|
|
Ang Da En Daniel | Nam | 24-10-2005 | - | - | - | |||
|
9919
|
|
Ngô Ngọc Thảo Giang | Nữ | 01-01-2013 | - | - | - | w | ||
|
9920
|
|
Trần Bảo Ngọc | Nữ | 30-12-2015 | - | 1450 | 1476 | w | ||