| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9881
|
|
Nguyễn Tiến Huy | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
9882
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9883
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9884
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | - | - | - | ||||
|
9885
|
|
Lý Trần Linh Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9886
|
|
Phạm Hoàng Vĩnh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9887
|
|
Lê Viết Tuấn Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9888
|
|
Phạm Thành Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9889
|
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9890
|
|
Phan Nguyễn Duy Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9891
|
|
Đặng Đình Nhân | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9892
|
|
Phạm Phi Vũ | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9893
|
|
Nguyễn Đức Hiếu | Nam | 2009 | - | - | 1528 | |||
|
9894
|
|
Lê Quốc Cư | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9895
|
|
Trần Diệp Phương Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9896
|
|
Nguyễn Thanh Thảo | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9897
|
|
Lê Khải Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9898
|
|
Bùi Anh Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9899
|
|
Nguyễn Hoàng Chính | Nam | 1980 | NA,NI | - | - | - | ||
|
9900
|
|
Ngô Mạnh Doãn | Nam | 1984 | - | - | - | |||