| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9861
|
|
Tống Gia Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9862
|
|
Lâm Tuấn Kiệt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9863
|
|
Trần Quốc Việt | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
9864
|
|
Phạm Tuấn Khôi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9865
|
|
Lê Huy Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9866
|
|
Lê Đỗ Minh Tuấn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9867
|
|
Trần Lê Khôi Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9868
|
|
Hà Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9869
|
|
Phạm Hoàng Gia Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9870
|
|
Vũ Trà My | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9871
|
|
Phan Hoàng Thị Diễm My | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
9872
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9873
|
|
Mai Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9874
|
|
Nguyễn Phúc Long Huy | Nam | 2004 | NA | - | - | - | ||
|
9875
|
|
Đỗ Nguyên Thanh | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
9876
|
|
Phạm Đình Đương | Nam | 1983 | NA | - | - | - | ||
|
9877
|
|
Phạm Tuấn Tú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9878
|
|
Nguyễn Anh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9879
|
|
Lê Vĩnh Phước | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9880
|
|
Trần Ngọc Triết | Nam | 2002 | - | - | - | |||