DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9841 FIDE 12473030 Hà Phương Hoa Nữ 2018 - - - w
9842 FIDE 12473286 Đỗ Nhật Nam Nam 2013 - - -
9843 FIDE 12409030 Nguyễn Kiều Anh Nữ 2003 - - - w
9844 FIDE 561011142 Ngô Bảo Minh Nam 2015 - - -
9845 FIDE 12409286 Phạm Hồng Phước Nữ 1989 - - - w
9846 FIDE 561011398 Hoàng Bảo Trí Phúc Nam 2020 - - -
9847 FIDE 12476102 Nguyễn Bình Nguyên Nam 2009 - 1555 -
9848 FIDE 12476358 Phạm Minh Anh Nữ 2014 - 1599 - w
9849 FIDE 12411590 Nguyễn Lê Trọng Nghĩa Nam 2003 - - -
9850 FIDE 561014214 Võ Nguyễn Gia Quỳnh Nữ 2017 - - - w
9851 FIDE 561014982 Bùi Tuấn Nam Nam 2015 - - 1485
9852 FIDE 561015750 Hoàng Gia Huy Nam 2016 - 1527 1475
9853 FIDE 12479942 Nguyễn Viết Gia Phú Nam 2013 - - -
9854 FIDE 12414662 Hà Hồng Nhi Nữ 2006 - - - w
9855 FIDE 12415430 Trịnh Ngọc Như Thảo Nữ 2007 - - - w
9856 FIDE 12481734 Trần Minh Gia Huy Nam 2016 - - -
9857 FIDE 12417734 Nguyễn Thảo Anh Nữ 2007 - - - w
9858 FIDE 12484806 Đỗ Bảo Long Nam 2016 - - -
9859 FIDE 12486086 Trương Uyên Thư Nữ 2017 - - - w
9860 FIDE 12489158 Phí Gia Bảo Nam 2014 - - -