| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9841
|
|
Hoàng Minh Ngọc | Nữ | 01-01-2016 | - | - | - | w | ||
|
9842
|
|
Trần Lê Hà Tuấn Thanh | Nam | 19-10-1989 | - | - | - | |||
|
9843
|
|
Nguyễn Đình An Phú | Nam | 31-03-2013 | - | - | - | |||
|
9844
|
|
Tô Kim Nhật Long | Nam | 05-06-2012 | - | - | - | |||
|
9845
|
|
Đào Nguyễn Anh Quân | Nam | 27-04-2012 | - | 1756 | 1646 | |||
|
9846
|
|
Nguyễn Khánh Nam | Nam | 15-02-2001 | - | - | - | |||
|
9847
|
|
Đoàn Văn Nhật | Nam | 18-09-2011 | - | - | - | |||
|
9848
|
|
Nguyễn Hữu Thịnh | Nam | 25-11-2013 | - | - | - | |||
|
9849
|
|
Đào Anh Kha | Nam | 02-01-2012 | - | - | - | |||
|
9850
|
|
Nguyễn Phạm Bảo Nguyên | Nữ | 03-01-2016 | - | - | - | w | ||
|
9851
|
|
Lê Hải Đăng | Nam | 16-02-2014 | - | - | - | |||
|
9852
|
|
Vũ Tuấn Kiệt | Nam | 13-03-2013 | - | - | - | |||
|
9853
|
|
Đỗ Hoàng Minh Vũ | Nam | 02-02-2011 | - | - | - | |||
|
9854
|
|
Nguyễn Tài Hiếu | Nam | 26-02-2014 | - | - | - | |||
|
9855
|
|
Võ Trần Khôi Nguyên | Nam | 01-10-2015 | - | - | - | |||
|
9856
|
|
Lê Danh Trung | Nam | 20-07-1986 | - | - | - | |||
|
9857
|
|
Huỳnh Minh Hưng | Nam | 10-05-2013 | - | - | - | |||
|
9858
|
|
Đào Nhật Quang | Nam | 22-10-2016 | - | - | - | |||
|
9859
|
|
Nguyễn Uy Danh | Nam | 09-10-2015 | - | - | - | |||
|
9860
|
|
Phạm Duy Khoa | Nam | 16-02-2014 | - | - | - | |||