| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9841
|
|
Đỗ Anh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9842
|
|
Nguyễn Việt Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9843
|
|
Nguyễn Trần Minh Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9844
|
|
Đàm Thanh Bình | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
9845
|
|
Huỳnh Huy Hoàng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9846
|
|
Thiều Quang Thiên | Nam | 2012 | - | - | 1449 | |||
|
9847
|
|
Trương Hồng Tiến | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9848
|
|
Vũ Gia Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9849
|
|
Đặng Đình Trí | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9850
|
|
Lê Nguyễn Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9851
|
|
Bùi Ngô Gia Nhi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9852
|
|
Nguyễn Tấn Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9853
|
|
Nguyễn Đại Thắng | Nam | 1986 | - | - | 1889 | |||
|
9854
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9855
|
|
Nguyễn Tiến Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9856
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2012 | - | 1588 | 1575 | |||
|
9857
|
|
Nguyễn Hạ Phương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9858
|
|
Nguyễn Hữu Khanh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9859
|
|
Huỳnh Lê Tấn Huy | Nam | 2010 | - | 1630 | 1620 | |||
|
9860
|
|
Bùi Nhật Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||