| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9821
|
|
Trương Nguyễn Đức Hòa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9822
|
|
Hoàng Trọng Bách | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9823
|
|
Hoàng Gia Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9824
|
|
Dương Nhật Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9825
|
|
Hoàng Ngọc Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9826
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nữ | 1949 | - | - | - | w | ||
|
9827
|
|
Lê Minh Kha | Nam | 2010 | - | 1496 | 1552 | |||
|
9828
|
|
Lê Tiến Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9829
|
|
Lâm Nguyễn Đông Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9830
|
|
Mai Đức Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9831
|
|
Nguyễn Thành An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9832
|
|
La Quang Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9833
|
|
Phạm Hoàng Nam | Nam | 2016 | - | 1411 | - | |||
|
9834
|
|
Lê Hoàng Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9835
|
|
Nguyễn Hoàng Hiếu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9836
|
|
Ngô Hoàng Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9837
|
|
Lê Đăng Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9838
|
|
Võ Đức Lực | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
9839
|
|
Ngô Phúc Thiện | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9840
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||