DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9801 FIDE 12405957 Trần Đức Anh Nam 2000 - 1709 1870
9802 FIDE 12474053 Phan Viết Nhật Duy Nam 2012 - - -
9803 FIDE 561012165 Nguyễn Âu Minh Ngọc Nữ 2014 - - - w
9804 FIDE 12477893 Huỳnh Thụy An Nữ 2013 - - - w
9805 FIDE 561015237 Ngô Tuệ Minh Nữ 2015 - - - w
9806 FIDE 12415685 Tô Đăng Khoa Nam 2008 - - -
9807 FIDE 561018309 Bùi Quốc Hưng Nam 2016 - - -
9808 FIDE 561018821 Lê Đức Thắng Nam 2013 - - -
9809 FIDE 12482501 Nguyễn Duy Long Nam 1997 - - -
9810 FIDE 12482757 Thân Đức Tú Nam 2011 - - -
9811 FIDE 12418501 Nguyễn Đức Huấn Nam 2010 - 1520 1539
9812 FIDE 561020613 Ngô Thái Sơn Nam 2015 - - -
9813 FIDE 561020869 Nông Thị Tuệ Lâm Nữ 2013 - - - w
9814 FIDE 12485829 Hà Lê Việt Anh Nam 2018 - - -
9815 FIDE 12420549 Lê Nguyễn Khải Nguyên Nam 2009 - - -
9816 FIDE 12492485 Vũ Trấn Quốc Nam 2015 - 1484 1507
9817 FIDE 12428485 Ngô Đình Đức Nam 1997 - - -
9818 FIDE 12495301 Nguyễn Nguyên Anh Nam 2009 - 1599 -
9819 FIDE 12495557 Vũ Nhật Quang Nam 2014 - - -
9820 FIDE 12430277 Đặng Thái Ngọc Giao Nữ 2012 - - - w