| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9761
|
|
Phạm Công Minh Phát | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9762
|
|
Đào Trần Mạnh Tú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9763
|
|
Tô Bảo Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9764
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9765
|
|
Nguyễn Đức Tuệ | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9766
|
|
Phạm Văn Long Nhật | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9767
|
|
Lê Phan Gia Hưng | Nam | 2010 | - | 1740 | 1738 | |||
|
9768
|
|
Đàm Minh Tuấn | Nam | 1977 | NA | - | - | - | ||
|
9769
|
|
Võ Ngọc Quốc Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9770
|
|
Phạm Việt Tiến | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9771
|
|
Trần Thế Pháp | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9772
|
|
Hoàng Thị Hiệp | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
9773
|
|
Nguyễn Quỳnh Như | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9774
|
|
Nguyễn Đức Phú | Nam | 2014 | - | 1585 | 1579 | |||
|
9775
|
|
Trần Phương Bảo Châu | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9776
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9777
|
|
Đoàn Đăng Khoa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9778
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2000 | - | 1881 | - | |||
|
9779
|
|
Lê Tấn Minh Thắng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9780
|
|
Hà Lê Duy Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||