DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9721 FIDE 12435902 Chang Ngân Đình Nữ 2011 - - - w
9722 FIDE 12437182 Triệu Hoàng Long Nam 2014 - 1475 1521
9723 FIDE 12445886 Lê Đình Huy Nam 2017 - - -
9724 FIDE 12448702 Nguyễn Bảo Triều Nam 2012 - - -
9725 FIDE 12448958 Nguyễn Trà Giang Nữ 1983 - - - w
9726 FIDE 12454079 Dương Nam Nam 2010 - - -
9727 FIDE 12454591 Phạm Ngọc Hân Nữ 2013 - 1592 - w
9728 FIDE 12457663 Lê Đặng Bảo Nghi Nữ 2012 - - - w
9729 FIDE 12462527 Nguyễn Thành Kiên Nam 2018 - - -
9730 FIDE 12400831 Võ Minh Hoàng Nam 1992 - - -
9731 FIDE 12467391 Hoàng Long Nam 2012 - - -
9732 FIDE 12405183 Phạm Đức Minh Nam 2003 - - -
9733 FIDE 561008575 Trần Cát Vy Anh Nữ 2018 - - - w
9734 FIDE 12472255 Bùi Vân Anh Nữ 2018 - - 1507 w
9735 FIDE 561010111 Châu Anh Khoa Nam 2017 - - -
9736 FIDE 12408255 Phan Đăng Khôi Nam 2002 - - -
9737 FIDE 561010367 Trương Hoàng Long Nam 2018 - - -
9738 FIDE 12475327 Nguyễn Lưu Bảo Ngọc Nữ 2016 - - - w
9739 FIDE 12410047 Nguyễn Huỳnh Minh Toàn Nam 1987 - - -
9740 FIDE 561013439 Quan Hải Minh Nam 2017 - - -