| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9721
|
|
Phan Minh Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9722
|
|
Trần Hồ Trường Sơn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9723
|
|
Cao Thế Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9724
|
|
Nguyễn Trường Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9725
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9726
|
|
Ngô Hoàng Thiện Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9727
|
|
Vũ Trần Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9728
|
|
Lương Thế Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9729
|
|
Đỗ Hoàng Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9730
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9731
|
|
Nguyễn Thanh Trúc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9732
|
|
Nguyễn Hồng Nhung | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9733
|
|
Võ Ngọc Bảo Khanh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
9734
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9735
|
|
Chu Hoàng Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9736
|
|
Nguyễn Quốc An | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9737
|
|
Trần Gia Khương | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9738
|
|
Nguyễn Mạnh Kha | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9739
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2009 | - | 1556 | 1570 | |||
|
9740
|
|
Nguyễn Minh Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||