| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9721
|
|
Chang Ngân Đình | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9722
|
|
Triệu Hoàng Long | Nam | 2014 | - | 1475 | 1521 | |||
|
9723
|
|
Lê Đình Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9724
|
|
Nguyễn Bảo Triều | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9725
|
|
Nguyễn Trà Giang | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
9726
|
|
Dương Nam | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9727
|
|
Phạm Ngọc Hân | Nữ | 2013 | - | 1592 | - | w | ||
|
9728
|
|
Lê Đặng Bảo Nghi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9729
|
|
Nguyễn Thành Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9730
|
|
Võ Minh Hoàng | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
9731
|
|
Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9732
|
|
Phạm Đức Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9733
|
|
Trần Cát Vy Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9734
|
|
Bùi Vân Anh | Nữ | 2018 | - | - | 1507 | w | ||
|
9735
|
|
Châu Anh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9736
|
|
Phan Đăng Khôi | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9737
|
|
Trương Hoàng Long | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9738
|
|
Nguyễn Lưu Bảo Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9739
|
|
Nguyễn Huỳnh Minh Toàn | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
9740
|
|
Quan Hải Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||