| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9701
|
|
Phạm Hải Tùng | Nam | 25-09-1984 | - | - | - | |||
|
9702
|
|
Nguyễn Đức Trọng | Nam | 30-11-2000 | - | - | - | |||
|
9703
|
|
Phan Xuân Gia Huy | Nam | 05-09-2014 | - | - | - | |||
|
9704
|
|
Trần Ngọc Đức | Nam | 01-01-2016 | - | - | - | |||
|
9705
|
|
Trần Lê Lan Anh | Nữ | 04-05-2013 | - | - | - | w | ||
|
9706
|
|
Phạm Doãn Anh Khoa | Nam | 04-05-2007 | - | - | - | |||
|
9707
|
|
Trần Minh Quang | Nam | 08-02-2018 | - | - | - | |||
|
9708
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 06-01-2015 | - | - | - | |||
|
9709
|
|
Đào Mạnh Hùng | Nam | 26-05-2017 | - | - | - | |||
|
9710
|
|
Trương Hoàng Lâm | Nam | 29-10-2016 | - | - | - | |||
|
9711
|
|
Nguyễn Trần Phương Ngân | Nữ | 02-01-2009 | - | - | - | w | ||
|
9712
|
|
Phan Đỗ Minh Đức | Nam | 28-11-2006 | - | - | - | |||
|
9713
|
|
Vương Gia Khôi | Nam | 22-10-2005 | - | - | - | |||
|
9714
|
|
Nông Thị Ánh Tuyết | Nữ | 08-08-1974 | - | - | - | w | ||
|
9715
|
|
Nguyen Tran Duy Nhat | Nam | 11-06-2015 | - | - | - | |||
|
9716
|
|
Đỗ Hoàng Phúc | Nam | 22-05-2017 | - | - | - | |||
|
9717
|
|
Huỳnh Tấn Phát | Nam | 05-07-2010 | - | 1544 | 1487 | |||
|
9718
|
|
An Ngọc Minh Khang | Nam | 07-05-2017 | - | - | - | |||
|
9719
|
|
Phạm Gia Đồng | Nam | 30-01-2018 | - | - | - | |||
|
9720
|
|
Phạm Nguyễn Việt Hải | Nam | 07-09-2014 | - | - | - | |||