| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9701
|
|
Nguyễn Huyền Trang | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
9702
|
|
Võ Thị Ngọc Minh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9703
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9704
|
|
Nguyễn Huỳnh Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9705
|
|
Ngô Tùng Lâm | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9706
|
|
Triệu Ngọc Minh Khôi | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9707
|
|
Đặng Chí Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9708
|
|
Bùi Thanh Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9709
|
|
Đặng Thị Vân Khánh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9710
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9711
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9712
|
|
Lê Minh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9713
|
|
Lê Minh Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9714
|
|
Lưu Minh Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9715
|
|
Nguyễn Cao Tùng Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9716
|
|
Phạm Lê Duy | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9717
|
|
Đặng Nhã Khanh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9718
|
|
Vũ Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9719
|
|
Dương Minh Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9720
|
|
Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||