| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9701
|
|
Trần Nhã An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9702
|
|
Lê Duy Tiến | Nam | 2013 | - | - | 1429 | |||
|
9703
|
|
Trần Phạm Nhật Minh | Nam | 2013 | - | 1567 | 1572 | |||
|
9704
|
|
Phạm Đỗ Thiên Ân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9705
|
|
Nguyễn Minh Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9706
|
|
Nguyễn Thị Phương Thúy | Nữ | 1985 | NA | - | - | - | w | |
|
9707
|
|
Hoàng Minh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9708
|
|
Lã Minh Trường | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9709
|
|
Nguyễn Tân Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9710
|
|
Vương Bảo Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9711
|
|
Tong Duc Hoa | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9712
|
|
Đào Lê Quang Thanh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9713
|
|
Phan Tuấn Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9714
|
|
Bùi Trung Đạt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9715
|
|
Nguyên Quang Quý | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9716
|
|
Cao Thị Thùy My | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
9717
|
|
Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
9718
|
|
Trịnh Lê Bảo Trân | Nữ | 2016 | - | 1484 | 1478 | w | ||
|
9719
|
|
Trịnh Thu Hương | Nữ | 1999 | - | 1564 | - | w | ||
|
9720
|
|
Trần Hoàng Phụng | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||