| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9661
|
|
Lê Thu Hiền | Nữ | 04-03-2014 | - | - | - | w | ||
|
9662
|
|
Trần Ngọc Gia Nghi | Nữ | 18-02-2015 | - | - | - | w | ||
|
9663
|
|
Hà Ngọc Thúy | Nữ | 01-02-1995 | NA | - | - | - | w | |
|
9664
|
|
Nguyễn Doãn Gia Nghi | Nữ | 30-07-2016 | - | - | - | w | ||
|
9665
|
|
Ung Chấn Phong | Nam | 16-12-2016 | - | - | - | |||
|
9666
|
|
Trương Gia Khôi | Nam | 17-10-2016 | - | - | - | |||
|
9667
|
|
Trương Hoài Nam | Nam | 06-11-2003 | - | - | - | |||
|
9668
|
|
Nguyễn Minh Kỳ | Nam | 05-06-2015 | - | - | - | |||
|
9669
|
|
Nghê Thái An | Nữ | 04-08-2013 | - | - | - | w | ||
|
9670
|
|
Lê Minh Duẩn | Nam | 16-04-2004 | - | - | - | |||
|
9671
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 28-12-2018 | - | - | - | |||
|
9672
|
|
Lý Thanh Hồng | Nam | 1961-01-01 | - | - | - | |||
|
9673
|
|
Phạm Tuấn Vũ Linh | Nam | 28-09-1977 | - | - | - | |||
|
9674
|
|
Trần Ngọc Bích | Nữ | 22-04-2013 | - | - | - | w | ||
|
9675
|
|
Đinh Tiến Thành | Nam | 20-04-2015 | - | - | - | |||
|
9676
|
|
Phan Đào Trường Phước | Nam | 31-01-2012 | - | - | - | |||
|
9677
|
|
Huỳnh Lê Ngọc My | Nữ | 17-07-2009 | - | - | - | w | ||
|
9678
|
|
Nguyễn Đặng Khánh An | Nữ | 14-05-2019 | - | - | - | w | ||
|
9679
|
|
Ngô Gia Tuấn | Nam | 15-04-2007 | - | - | - | |||
|
9680
|
|
Vương Yến Thu | Nữ | 03-11-2012 | - | - | - | w | ||