| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9661
|
|
Trần Đức Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9662
|
|
Nguyễn Nhật Thiên Hân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9663
|
|
Nguyễn Chấn Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9664
|
|
Trương Cát Tường | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9665
|
|
Lê Nguyễn An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9666
|
|
Trương Thị Tuyết Hạnh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
9667
|
|
Đặng Minh Trí | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9668
|
|
Trần Nguyễn Hùng Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9669
|
|
Nguyễn Duy Hưng | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9670
|
|
Huỳnh Gia Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9671
|
|
Đỗ Thị Mai | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
9672
|
|
Lê Kim Sơn | Nam | 2014 | - | 1552 | - | |||
|
9673
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 2011 | - | 1438 | - | |||
|
9674
|
|
Nguyễn Tiến Nhân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9675
|
|
Lê Đình Thái | Nam | 2013 | - | 1461 | 1413 | |||
|
9676
|
|
Nguyễn Tiến Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9677
|
|
Đặng Thị Ngọc Bích | Nữ | 1959 | - | - | - | w | ||
|
9678
|
|
Bùi Bảo Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9679
|
|
Võ Hoàng Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9680
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||