| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9641
|
|
Đào Khuê Tú | Nữ | 09-09-1994 | - | - | - | w | ||
|
9642
|
|
Nguyễn Bùi Xuân Quỳnh | Nữ | 04-02-2016 | - | - | - | w | ||
|
9643
|
|
Đinh Phúc An | Nam | 14-02-2015 | - | - | - | |||
|
9644
|
|
Phạm Quang Thanh | Nam | 26-10-2012 | - | - | - | |||
|
9645
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 29-01-2013 | - | - | - | |||
|
9646
|
|
Lã Khôi Nguyên | Nam | 21-12-2012 | - | - | - | |||
|
9647
|
|
Lục Gia Kiên | Nam | 19-07-2007 | - | - | - | |||
|
9648
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 31-12-2011 | - | - | - | |||
|
9649
|
|
Ngô Minh Tiệp | Nam | 14-02-2012 | - | - | 1506 | |||
|
9650
|
|
Lê Thuận Phú | Nam | 19-07-2016 | - | 1510 | 1470 | |||
|
9651
|
|
Huỳnh Nguyễn Đăng Quang | Nam | 01-01-2013 | - | - | - | |||
|
9652
|
|
Trần Lê Bảo Hân | Nữ | 04-12-2012 | - | - | - | w | ||
|
9653
|
|
Phạm Thế Vũ | Nam | 20-02-2013 | - | - | - | |||
|
9654
|
|
Phạm Sơn Hải | Nam | 02-05-2014 | - | - | - | |||
|
9655
|
|
Phạm Ngọc Hải Đăng | Nam | 12-07-2015 | - | - | - | |||
|
9656
|
|
Đỗ Hà Linh | Nữ | 15-11-2018 | - | - | - | w | ||
|
9657
|
|
Trần Quốc Phúc Nguyên | Nam | 09-01-2017 | - | - | - | |||
|
9658
|
|
Đặng Trần Léo Tiểu Long An | Nam | 27-03-2017 | - | - | - | |||
|
9659
|
|
Đinh Quang Nghĩa | Nam | 06-03-2015 | - | 1630 | - | |||
|
9660
|
|
Đoàn Quốc Minh | Nam | 04-09-2017 | - | - | - | |||