| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9621
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 06-05-2012 | - | - | - | |||
|
9622
|
|
Nguyễn Thị Bích Nguyệt | Nữ | 17-01-2001 | NA | - | - | - | w | |
|
9623
|
|
Bùi Đức Tiệp | Nam | 13-10-1987 | - | - | - | |||
|
9624
|
|
Nguyễn Đăng Minh | Nam | 30-10-2016 | - | - | - | |||
|
9625
|
|
Lê Nam Tài | Nam | 15-08-2007 | - | - | - | |||
|
9626
|
|
Phan Huy Kiên | Nam | 28-03-2004 | - | - | - | |||
|
9627
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 01-01-2002 | - | - | - | |||
|
9628
|
|
Trần Trung Tiến | Nam | 12-05-1999 | - | - | - | |||
|
9629
|
|
Nguyễn Hoàng An Nguyên | Nam | 01-07-2018 | - | - | - | |||
|
9630
|
|
Phan Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 29-05-2001 | - | - | - | |||
|
9631
|
|
Đỗ Minh Hải | Nam | 30-11-2006 | - | - | - | |||
|
9632
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 27-11-2013 | - | - | - | |||
|
9633
|
|
Hoàng Hải Đăng | Nam | 16-07-2018 | - | - | - | |||
|
9634
|
|
Chu Nguyên Nam | Nam | 16-11-2013 | - | 1594 | 1638 | |||
|
9635
|
|
Trần Đình Nhân | Nam | 21-02-2010 | - | - | - | |||
|
9636
|
|
Kiều Xuân Phúc | Nam | 05-09-2009 | - | - | - | |||
|
9637
|
|
Bùi Thị Thiên Kim | Nữ | 19-08-2010 | - | - | - | w | ||
|
9638
|
|
Phạm Nam Quân | Nam | 11-09-2006 | - | 1659 | 1690 | |||
|
9639
|
|
Hồ Minh Quân | Nam | 22-02-2010 | - | - | - | |||
|
9640
|
|
Lê Duy Nguyên | Nam | 02-01-2015 | - | 1532 | 1549 | |||