DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9621 FIDE 12446416 Hồ Thùy Lâm Nữ 2014 - - - w
9622 FIDE 12455121 Nguyễn Lê Trường Khang Nam 2015 - - -
9623 FIDE 12455377 Đào Nguyên Khôi Nam 2016 - - -
9624 FIDE 12458449 Trần Lê Chí Trung Nam 2009 - - -
9625 FIDE 12458961 Trần Hoàng Lân Nam 1997 - - -
9626 FIDE 12460753 Nguyễn Đức Dũng Nam 2015 - - -
9627 FIDE 12463825 Phạm Huỳnh Nam Long Nam 2012 - - -
9628 FIDE 561001937 Trương Thị Kim Duyên Nữ 1997 - - - w
9629 FIDE 12468177 Đào Trọng Hiếu Đức Nam 2013 - - -
9630 FIDE 561006289 Nguyễn Đình An Nguyên Nam 2020 - - -
9631 FIDE 12470481 Đặng Phan Nhật Khôi Nam 2013 - - -
9632 FIDE 12406481 Nguyễn Lê Trang Nghi Nữ 2003 - - - w
9633 FIDE 561009105 Nguyễn Nhật Mai Vy Nữ 2016 - - - w
9634 FIDE 561009873 Đỗ Đức Đạt Nam 2018 - - -
9635 FIDE 12473553 Nguyễn Bảo An Nữ 2015 - - - w
9636 FIDE 12409553 Lê Văn Như Nam 1965 DI - - -
9637 FIDE 561011665 Võ Thế Bảo Nam 2015 - - -
9638 FIDE 12476625 Ô Gia Huy Nam 2015 - - -
9639 FIDE 12411345 Trần Phúc Thịnh Nam 2006 - - -
9640 FIDE 12414417 Lê Thành Vinh Nam 2005 - - -