| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9621
|
|
Hồ Thùy Lâm | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9622
|
|
Nguyễn Lê Trường Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9623
|
|
Đào Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9624
|
|
Trần Lê Chí Trung | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9625
|
|
Trần Hoàng Lân | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
9626
|
|
Nguyễn Đức Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9627
|
|
Phạm Huỳnh Nam Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9628
|
|
Trương Thị Kim Duyên | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
9629
|
|
Đào Trọng Hiếu Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9630
|
|
Nguyễn Đình An Nguyên | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9631
|
|
Đặng Phan Nhật Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9632
|
|
Nguyễn Lê Trang Nghi | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9633
|
|
Nguyễn Nhật Mai Vy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9634
|
|
Đỗ Đức Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9635
|
|
Nguyễn Bảo An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9636
|
|
Lê Văn Như | Nam | 1965 | DI | - | - | - | ||
|
9637
|
|
Võ Thế Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9638
|
|
Ô Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9639
|
|
Trần Phúc Thịnh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9640
|
|
Lê Thành Vinh | Nam | 2005 | - | - | - | |||