| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9601
|
|
Trần Đỗ Khoa | Nam | 26-02-1982 | - | - | - | |||
|
9602
|
|
Lê Hoàng Lam | Nam | 24-03-2019 | - | - | - | |||
|
9603
|
|
Trần Quang Nhật | Nam | 26-04-1983 | - | - | - | |||
|
9604
|
|
Trần Khải Duy | Nam | 16-12-2009 | - | - | - | |||
|
9605
|
|
Vũ Đức Gia Bảo | Nam | 28-12-2016 | - | - | - | |||
|
9606
|
|
Trần Thái Sơn | Nam | 16-09-2012 | - | - | - | |||
|
9607
|
|
Trần Thiện Minh | Nam | 24-07-2011 | - | - | - | |||
|
9608
|
|
Trương Huỳnh Thiên Di | Nữ | 28-03-2019 | - | - | - | w | ||
|
9609
|
|
Nguyễn Tường Phong | Nam | 26-02-2011 | - | - | - | |||
|
9610
|
|
Nguyễn Lê Nguyệt Kỳ | Nữ | 25-08-2011 | - | - | - | w | ||
|
9611
|
|
Đỗ Phúc An | Nam | 28-12-2011 | - | - | - | |||
|
9612
|
|
Đinh Mạnh Quân | Nam | 12-08-2012 | - | - | - | |||
|
9613
|
|
Huỳnh Trà Nguyên | Nữ | 16-02-1997 | - | - | - | w | ||
|
9614
|
|
Phạm Thái Quang | Nam | 22-02-2012 | - | - | - | |||
|
9615
|
|
Trần Minh Thiên | Nam | 06-02-2013 | - | - | - | |||
|
9616
|
|
Vũ Quang Đạt | Nam | 09-10-2015 | - | - | - | |||
|
9617
|
|
Phạm Khánh Huyền | Nữ | 30-09-2013 | - | - | - | w | ||
|
9618
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 23-05-2016 | - | - | - | |||
|
9619
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 15-11-2014 | - | - | - | |||
|
9620
|
|
Nguyễn Nam Khánh | Nam | 29-10-2010 | - | - | - | |||