| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
961
|
|
Châu Bảo Ngọc | Nữ | 14-03-2010 | 1659 | 1750 | 1715 | w | ||
|
962
|
|
Nguyễn Việt Khôi | Nam | 22-07-2016 | 1659 | 1735 | 1718 | |||
|
963
|
|
Huỳnh Lê Hùng | Nam | 29-05-2015 | 1658 | 1625 | 1758 | |||
|
964
|
|
Trần Đại Quang | Nam | 16-03-2014 | 1658 | 1777 | 1699 | |||
|
965
|
|
Lê Tuấn Phong | Nam | 05-05-2010 | 1658 | - | - | i | ||
|
966
|
|
Võ Thiên Ân | Nam | 18-04-2006 | 1657 | 1668 | 1659 | i | ||
|
967
|
|
Đỗ Hoàng Chung Thông | Nam | 29-11-2007 | 1657 | - | - | i | ||
|
968
|
|
Lê Huỳnh Duy Anh | Nam | 22-07-2016 | 1656 | 1653 | 1630 | |||
|
969
|
|
Nguyễn Duy Thanh | Nam | 23-10-2008 | 1656 | - | - | i | ||
|
970
|
|
Trần Lý Ngân Châu | Nữ | 27-09-2012 | 1656 | 1609 | 1734 | w | ||
|
971
|
|
Đỗ Quang Tùng | Nam | 27-06-2006 | 1655 | - | - | i | ||
|
972
|
|
Huỳnh Thiên Ân | Nam | 02-06-2017 | 1654 | 1738 | 1654 | |||
|
973
|
|
Trần Hoàng Quốc Kiên | Nam | 25-07-2012 | 1653 | 1517 | 1533 | |||
|
974
|
|
Phan Minh Trí | Nam | 25-07-2014 | 1653 | 1591 | 1602 | |||
|
975
|
|
Kim Hùng Anh | Nam | 12-04-2011 | 1653 | 1588 | 1437 | |||
|
976
|
|
Hồ Xuân Quỳnh | Nam | 28-08-1986 | 1653 | 1569 | 1582 | |||
|
977
|
|
Ngân Ba Hoàng Nguyên | Nam | 15-09-2001 | 1652 | 1633 | 1680 | |||
|
978
|
|
Lê Sỹ Nguyên | Nam | 22-03-2013 | 1652 | 1551 | 1635 | |||
|
979
|
|
Hoàng Gia Bảo | Nam | 09-06-2017 | 1652 | 1623 | 1541 | |||
|
980
|
|
Lê Nhật Minh | Nam | 03-05-2013 | 1652 | 1649 | 1631 | |||