| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9561
|
|
Châu Quốc Đạt | Nam | 1983 | - | - | 1863 | |||
|
9562
|
|
Liễu Chấn Hào | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9563
|
|
Võ Quốc Phi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9564
|
|
Nguyễn Vĩnh Gia Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9565
|
|
Đỗ Thành Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9566
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Hồi | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
9567
|
|
Trương Hà Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9568
|
|
Nguyễn Sĩ Khải | Nam | 1980 | - | - | 1573 | |||
|
9569
|
|
Cao Chí Khiêm | Nam | 2018 | - | 1469 | - | |||
|
9570
|
|
Bùi Hà Ngân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9571
|
|
Hà Hải Ninh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9572
|
|
Vũ Hải Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9573
|
|
Trần Hữu Tình | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
9574
|
|
Lê Quốc Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9575
|
|
Đỗ Phạm Thanh Thư | Nữ | 2015 | - | - | 1578 | w | ||
|
9576
|
|
Mai Đình Phúc | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9577
|
|
Vũ Duy Gia Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9578
|
|
Lê Mai Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9579
|
|
Vũ Quang Vinh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9580
|
|
Phạm Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||