| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9541
|
|
Bùi Đăng Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9542
|
|
Phan Bảo Hân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9543
|
|
Nguyễn Đắc Thái | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
9544
|
|
Phạm Quang Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9545
|
|
Nguyễn Thị Thanh Thảo | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9546
|
|
Lê Viết Phúc Sang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9547
|
|
Nguyễn Quốc Cường | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9548
|
|
Dương Quốc Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9549
|
|
Bùi Nguyên Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9550
|
|
Hoàng Đức Anh Vũ | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
9551
|
|
Đặng Đình Nghĩa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9552
|
|
Lê Cát Nhã Uyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9553
|
|
Mai Tuấn Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9554
|
|
Phan Lê Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9555
|
|
Đậu Đăng Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9556
|
|
Nguyễn Tuệ Minh | Nữ | 2008 | - | 1482 | 1401 | w | ||
|
9557
|
|
Nguyễn Tôn Thái Hoàng | Nam | 1991 | - | - | 1546 | |||
|
9558
|
|
Đặng Thanh Thủy | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
9559
|
|
Phùng Châu Giang | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9560
|
|
Lê Đình Đăng Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||