| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9521
|
|
Nguyễn Phúc Bách Niên | Nam | 2018 | - | 1436 | - | |||
|
9522
|
|
Vũ Đức Bình | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9523
|
|
Nguyễn Trường Thuận | Nam | 2011 | - | 1525 | - | |||
|
9524
|
|
Lê Nhật Bích Khuê | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9525
|
|
Nguyễn Văn Danh | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
9526
|
|
Cao Phú Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9527
|
|
Võ Hoàng Khánh | Nam | 2014 | - | - | 1543 | |||
|
9528
|
|
Trần Lê Minh Hy | Nam | 2016 | - | 1637 | 1441 | |||
|
9529
|
|
Lê Minh Dũng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9530
|
|
Nguyễn Trần Bảo An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9531
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9532
|
|
Lê Đức Thanh Luân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9533
|
|
Lê Đức Quyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9534
|
|
Nguyễn Thế Chính | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9535
|
|
Hà Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9536
|
|
Nguyễn Thị Phương Ngọc | Nữ | 1980 | NA | - | - | - | w | |
|
9537
|
|
Nguyễn Hữu Lộc | Nam | 1962 | NA | - | - | - | ||
|
9538
|
|
Nguyễn Đình Nguyên Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9539
|
|
Nguyễn Minh Hưng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
9540
|
|
Lê Trần Thành Đạt | Nam | 2001 | - | - | - | |||